Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Oxford United vs Sunderland A.F.C, 21h00 ngày 15/02
Oxford United
1.00
0.82
0.86
0.94
5.50
3.80
1.62
0.84
1.00
1.01
0.77
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Sunderland A.F.C tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Sunderland A.F.C
0 - 1 Habib Diarra
Enzo Le Fee
Trai Hume
Wilson Isidor
Eliezer MayendaRa sân: Wilson Isidor
Noah SadikiRa sân: Habib Diarra
Ra sân: Jeon Se-jin
Ra sân: Jamie Donley
Ra sân: Cameron Brannagan
Luke ONien
Jocelin Ta BiRa sân: Chemsdine Talbi
Ra sân: Stanley Mills
Ra sân: Jack Currie
Noah Sadiki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Matt Ingram | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 15 | 41.67% | 0 | 0 | 46 | 8 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 2 | 80 | 8.1 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 32 | Jeon Se-jin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 11 | Ole ter Haar Romeny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 6 | 54 | 7 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 26 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 10 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 15 | Brodie Spencer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 17 | Stanley Mills | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 33 | Jamie Donley | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 23 | 5.8 | |
| 37 | Christ Makosso | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 4 | 57 | 6.7 | |
| 27 | Will Lankshear | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 2 | 33 | 6.2 | |
| 38 | Jamie McDonnell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.7 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 5 | 78 | 8.2 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 3 | 66 | 7.3 | |
| 6 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 1 | 76 | 7.4 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 3 | 48 | 36 | 75% | 6 | 5 | 71 | 7.2 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 60 | 7.9 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 7 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 37 | Jocelin Ta Bi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

