Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Oxford United vs Sunderland A.F.C, 21h00 ngày 15/02

Vòng Round 4
21:00 ngày 15/02/2026
Oxford United
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 1)
Sunderland A.F.C
Địa điểm: Kassem Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
1.00
-0.5
0.82
O 2.25
0.86
U 2.25
0.94
1
5.50
X
3.80
2
1.62
Hiệp 1
+0.25
0.84
-0.25
1.00
O 1
1.01
U 1
0.77

Cúp FA

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Sunderland A.F.C tại Cúp FA 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Sunderland A.F.C

Oxford United Oxford United
Phút
Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
32'
match pen 0 - 1 Habib Diarra
33'
match yellow.png Enzo Le Fee
36'
match yellow.png Trai Hume
Will Vaulks match yellow.png
40'
50'
match yellow.png Wilson Isidor
Cameron Brannagan match yellow.png
61'
64'
match change Eliezer Mayenda
Ra sân: Wilson Isidor
64'
match change Noah Sadiki
Ra sân: Habib Diarra
Aidomo Emakhu
Ra sân: Jeon Se-jin
match change
65'
Ole ter Haar Romeny
Ra sân: Jamie Donley
match change
65'
Jamie McDonnell
Ra sân: Cameron Brannagan
match change
65'
68'
match yellow.png Luke ONien
81'
match change Jocelin Ta Bi
Ra sân: Chemsdine Talbi
Przemyslaw Placheta
Ra sân: Stanley Mills
match change
82'
Ruben Roosken
Ra sân: Jack Currie
match change
82'
90'
match yellow.png Noah Sadiki

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Sunderland A.F.C

Oxford United Oxford United
Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
11
 
Tổng cú sút
 
17
3
 
Sút trúng cầu môn
 
9
18
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
5
11
 
Sút Phạt
 
17
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
5
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
35
 
Đánh đầu
 
26
8
 
Cứu thua
 
3
12
 
Cản phá thành công
 
9
11
 
Thử thách
 
10
29
 
Long pass
 
22
1
 
Successful center
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
6
15
 
Đánh đầu thành công
 
16
4
 
Cản sút
 
2
12
 
Rê bóng thành công
 
8
4
 
Đánh chặn
 
21
21
 
Ném biên
 
12
333
 
Số đường chuyền
 
386
75%
 
Chuyền chính xác
 
83%
81
 
Pha tấn công
 
95
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
68
0.86
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.5
0.28
 
Cú sút trúng đích
 
2.16
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
18
 
Số quả tạt chính xác
 
12
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
52
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
29
 
Phá bóng
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

38
Jamie McDonnell
10
Aidomo Emakhu
11
Ole ter Haar Romeny
12
Ruben Roosken
7
Przemyslaw Placheta
1
Jamie Cumming
2
Sam Long
5
Yunus Emre Konak
9
Mark Harris
Oxford United Oxford United 4-2-3-1
4-1-4-1 Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
21
Ingram
26
Currie
3
Brown
37
Makosso
15
Spencer
8
Brannaga...
4
Vaulks
32
Se-jin
33
Donley
17
Mills
27
Lankshea...
22
Roefs
32
Hume
20
Mukiele
13
ONien
3
Cirkin
6
Geertrui...
7
Talbi
19
Diarra
28
Fee
14
Mundle
18
Isidor

Substitutes

27
Noah Sadiki
12
Eliezer Mayenda
37
Jocelin Ta Bi
31
Ellborg Melker
51
Jenson Jones
53
Jack Whittaker
11
Chris Rigg
9
Brian Brobbey
10
Nilson David Angulo Ramirez
Đội hình dự bị
Oxford United Oxford United
Jamie McDonnell 38
Aidomo Emakhu 10
Ole ter Haar Romeny 11
Ruben Roosken 12
Przemyslaw Placheta 7
Jamie Cumming 1
Sam Long 2
Yunus Emre Konak 5
Mark Harris 9
Oxford United Sunderland A.F.C
27 Noah Sadiki
12 Eliezer Mayenda
37 Jocelin Ta Bi
31 Ellborg Melker
51 Jenson Jones
53 Jack Whittaker
11 Chris Rigg
9 Brian Brobbey
10 Nilson David Angulo Ramirez

Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Sunderland A.F.C

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 4.33
11 Phạm lỗi 8.33
5.67 Phạt góc 4.67
1.33 Thẻ vàng 2.33
37% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 1
1.2 Bàn thua 1.6
2 Sút trúng cầu môn 4.2
10.6 Phạm lỗi 10.8
3.8 Phạt góc 3.6
2.5 Thẻ vàng 2.6
36.7% Kiểm soát bóng 51.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Oxford United (38trận)
Chủ Khách
Sunderland A.F.C (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
2
5
HT-H/FT-T
1
5
4
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
2
2
1
HT-H/FT-H
3
3
2
3
HT-B/FT-H
1
1
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
2
1
HT-B/FT-B
8
3
0
2

Oxford United Oxford United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Matt Ingram Thủ môn 0 0 0 36 15 41.67% 0 0 46 8
4 Will Vaulks Tiền vệ phòng ngự 1 1 3 62 55 88.71% 1 2 80 8.1
8 Cameron Brannagan Tiền vệ trụ 2 0 0 31 28 90.32% 2 0 41 6.8
7 Przemyslaw Placheta Cánh trái 0 0 0 8 5 62.5% 1 0 9 6.6
32 Jeon Se-jin Cánh phải 0 0 0 9 8 88.89% 2 0 16 6.3
11 Ole ter Haar Romeny Tiền đạo cắm 0 0 0 5 4 80% 0 0 8 6.6
3 Ciaron Brown Trung vệ 2 0 1 40 35 87.5% 0 6 54 7
12 Ruben Roosken Hậu vệ cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 9 6.6
26 Jack Currie Hậu vệ cánh trái 0 0 0 24 18 75% 4 0 41 6.5
10 Aidomo Emakhu Cánh trái 0 0 0 6 5 83.33% 0 1 9 6.5
15 Brodie Spencer Hậu vệ cánh phải 0 0 1 16 11 68.75% 2 0 36 6.3
17 Stanley Mills Cánh phải 0 0 3 15 8 53.33% 1 0 29 6.3
33 Jamie Donley Tiền vệ công 2 1 0 13 10 76.92% 4 0 23 5.8
37 Christ Makosso Trung vệ 2 1 0 33 29 87.88% 0 4 57 6.7
27 Will Lankshear Tiền đạo cắm 1 0 0 21 11 52.38% 1 2 33 6.2
38 Jamie McDonnell Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 12 8 66.67% 0 1 17 6.7

Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Luke ONien Trung vệ 0 0 0 56 49 87.5% 0 5 78 8.2
20 Nordi Mukiele Hậu vệ cánh phải 2 1 0 53 40 75.47% 0 3 66 7.3
6 Lutsharel Geertruida Hậu vệ cánh phải 1 0 0 42 39 92.86% 0 1 54 7
18 Wilson Isidor Tiền đạo cắm 1 0 0 2 2 100% 0 0 12 6.3
28 Enzo Le Fee Tiền vệ trụ 2 0 5 51 47 92.16% 1 1 76 7.4
32 Trai Hume Hậu vệ cánh phải 2 2 3 48 36 75% 6 5 71 7.2
3 Dennis Cirkin Hậu vệ cánh trái 0 0 1 29 23 79.31% 0 0 51 7.1
22 Robin Roefs Thủ môn 0 0 0 35 22 62.86% 0 0 48 7.5
19 Habib Diarra Tiền vệ trụ 2 2 0 11 11 100% 1 0 23 6.9
14 Romaine Mundle Cánh trái 4 2 1 17 14 82.35% 2 1 60 7.9
27 Noah Sadiki Tiền vệ trụ 0 0 0 14 12 85.71% 1 0 20 6.8
12 Eliezer Mayenda Tiền đạo cắm 1 1 1 3 3 100% 0 0 7 6.2
7 Chemsdine Talbi Cánh phải 1 1 2 20 17 85% 1 0 29 6.9
37 Jocelin Ta Bi Cánh phải 1 0 0 5 5 100% 0 0 13 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ