Kết quả trận Oxford United vs West Brom, 22h00 ngày 28/02
Oxford United
-0 1.14
+0 0.64
2.25 0.89
u 0.83
2.65
2.30
3.20
-0 1.14
+0 0.72
0.75 0.62
u 1.08
3.45
3
1.95
Hạng nhất Anh » 45
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs West Brom hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Oxford United vs West Brom
Kiến tạo: Jamie Donley
Oliver BostockRa sân: Michael Johnston
Kiến tạo: Cameron Brannagan
2 - 1 Oliver Bostock Kiến tạo: Krystian Bielik
Jed Wallace
Ra sân: Stanley Mills
Ra sân: Will Lankshear
Ra sân: Myles Peart-Harris
Daryl DikeRa sân: Josh Maja
Jamaldeen JimohRa sân: Isaac Price
Ra sân: Yunus Emre Konak
Daniel ImrayRa sân: George Campbell
Aune HeggeboRa sân: Jed Wallace
Ra sân: Jamie Donley
Krystian Bielik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oxford United VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 36 | 6.69 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 9 | 6.18 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 30 | 15 | 50% | 3 | 0 | 51 | 7.48 | |
| 6 | Michal Helik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 5 | 37 | 6.96 | |
| 24 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 8 | 25.81% | 0 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 6 | 38 | 7.29 | |
| 16 | Nik Prelec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 17 | 6.3 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 4 | 35 | 6.88 | |
| 26 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 3 | 48 | 7.06 | |
| 10 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 17 | Stanley Mills | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 18 | 7.81 | |
| 5 | Yunus Emre Konak | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 35 | 6.42 | |
| 33 | Jamie Donley | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 5 | 1 | 37 | 7.15 | |
| 27 | Will Lankshear | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 20 | 7.27 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 1 | 1 | 75 | 5.7 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 3 | 1 | 57 | 5.79 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 77 | 65 | 84.42% | 7 | 1 | 94 | 6.36 | |
| 5 | Krystian Bielik | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 79 | 67 | 84.81% | 1 | 9 | 105 | 7.69 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 31 | 5.86 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 6.54 | |
| 4 | Callum Styles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 1 | 2 | 73 | 6.53 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 61 | 50 | 81.97% | 2 | 4 | 77 | 6.88 | |
| 11 | Michael Johnston | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 7 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 6 | George Campbell | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 4 | 77 | 6.99 | |
| 19 | Aune Heggebo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.07 | |
| 12 | Daryl Dike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 9 | 6.22 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 30 | Daniel Imray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 37 | Oliver Bostock | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 6 | 1 | 45 | 7.33 | |
| 18 | Jamaldeen Jimoh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

