Kết quả trận Pachuca vs Atlas, 06h00 ngày 15/02

Vòng 6
06:00 ngày 15/02/2026
Pachuca
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 0)
Atlas
Địa điểm: Hidalgo Stadium
Thời tiết: Trong lành, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.833
+2
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.892
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 11
2-0
7.6 26
2-1
7.9 15
3-1
16 40
3-2
34 42
4-2
85 220
4-3
215 215
0-0
9
1-1
6.5
2-2
19
3-3
120
4-4
220
AOS
34

VĐQG Mexico » 13

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs Atlas hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs Atlas tại VĐQG Mexico 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs Atlas hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Pachuca vs Atlas

Pachuca Pachuca
Phút
Atlas Atlas
Alan Bautista match yellow.png
10'
Oussama Idrissi 1 - 0
Kiến tạo: Christian Rivera Cuellar
match goal
18'
Brian Alberto Garcia Carpizo 2 - 0
Kiến tạo: Oussama Idrissi
match goal
41'
Sergio Rodríguez match yellow.png
45'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Pachuca VS Atlas

Pachuca Pachuca
Atlas Atlas
3
 
Tổng cú sút
 
4
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
5
0
 
Phạt góc
 
1
5
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Thẻ vàng
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
2
 
Cứu thua
 
0
3
 
Cản phá thành công
 
6
4
 
Thử thách
 
4
18
 
Long pass
 
12
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
1
1
 
Sút ra ngoài
 
1
0
 
Cản sút
 
1
3
 
Rê bóng thành công
 
6
1
 
Đánh chặn
 
6
9
 
Ném biên
 
10
188
 
Số đường chuyền
 
237
81%
 
Chuyền chính xác
 
85%
47
 
Pha tấn công
 
38
15
 
Tấn công nguy hiểm
 
13
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
21
 
Số pha tranh chấp thành công
 
28
5
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
5
3
 
Số quả tạt chính xác
 
5
11
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
1
9
 
Phá bóng
 
5

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Carlos Luis Quintero Arroyo
5
Pedro Pedraza
8
Victor Alfonso Guzman
21
Rene Lopez
31
Jose Eulogio
184
Cristobal Alfaro
13
Jorge Berlanga
29
Robert Kenedy Nunes do Nascimento
199
Daniel Mendez
267
Cristobal Hernandez
Pachuca Pachuca 4-2-3-1
5-4-1 Atlas Atlas
25
Moreno
12
Carpizo
2
Barreto
4
Bauerman...
14
Nava
16
Cuellar
188
Rodrígue...
11
Idrissi
26
Bautista
18
Domingue...
23
Gimenez
12
Gil
3
Ferrarei...
13
Aguirre
28
Capasso
21
Schlegel
199
Flores
58
Gonzalez
26
Gonzalez
27
Alba
8
Garcia
19
Lara

Substitutes

6
Edgar Zaldivar
11
Diego Gonzalez
251
Luis Gamboa
10
Gustavo Del Prete
22
Antonio Sanchez
25
Jorge Rodriguez
44
Roberto Suarez Pier
4
Adrian Mora Barraza
15
Paulo Barboza
203
Jose Martin
Đội hình dự bị
Pachuca Pachuca
Carlos Luis Quintero Arroyo 7
Pedro Pedraza 5
Victor Alfonso Guzman 8
Rene Lopez 21
Jose Eulogio 31
Cristobal Alfaro 184
Jorge Berlanga 13
Robert Kenedy Nunes do Nascimento 29
Daniel Mendez 199
Cristobal Hernandez 267
Pachuca Atlas
6 Edgar Zaldivar
11 Diego Gonzalez
251 Luis Gamboa
10 Gustavo Del Prete
22 Antonio Sanchez
25 Jorge Rodriguez
44 Roberto Suarez Pier
4 Adrian Mora Barraza
15 Paulo Barboza
203 Jose Martin

Dữ liệu đội bóng:Pachuca vs Atlas

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 0.67
1.67 Sút trúng cầu môn 2.67
8.67 Phạm lỗi 5.33
2.33 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1.67
42.67% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
0.7 Bàn thua 1.5
3.2 Sút trúng cầu môn 2.8
14.1 Phạm lỗi 9.4
3.9 Phạt góc 2.5
1.7 Thẻ vàng 1.9
46.4% Kiểm soát bóng 51.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Pachuca (31trận)
Chủ Khách
Atlas (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
5
6
HT-H/FT-T
3
1
1
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
3
2
0
HT-H/FT-H
1
2
2
2
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
3
1
1
1
HT-B/FT-B
2
2
1
1

Pachuca Pachuca
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Jose Salomon Rondon Gimenez Tiền đạo cắm 2 1 0 16 10 62.5% 0 2 29 7.2
7 Carlos Luis Quintero Arroyo Cánh phải 0 0 2 17 15 88.24% 0 1 23 7
4 Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann Trung vệ 0 0 0 25 22 88% 0 3 36 7
8 Victor Alfonso Guzman Tiền vệ công 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.6
11 Oussama Idrissi Cánh trái 1 1 1 16 13 81.25% 2 0 28 8.5
16 Christian Rivera Cuellar Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 43 40 93.02% 0 0 47 6.7
2 Sergio Barreto Trung vệ 0 0 0 32 28 87.5% 0 2 48 6.4
25 Carlos Agustin Moreno Thủ môn 0 0 0 27 16 59.26% 0 2 41 7.4
26 Alan Bautista Tiền vệ công 0 0 0 17 14 82.35% 0 0 26 6.4
21 Rene Lopez Defender 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 7 6.8
12 Brian Alberto Garcia Carpizo Hậu vệ cánh phải 1 1 0 36 26 72.22% 0 0 53 7.5
14 Carlos Sanchez Nava Hậu vệ cánh phải 0 0 0 33 22 66.67% 0 0 51 6.9
5 Pedro Pedraza Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 2 1 50% 0 1 5 6.6
18 Alexei Dominguez Cánh phải 1 0 2 19 12 63.16% 1 1 41 6.9
188 Sergio Rodríguez Midfielder 0 0 0 24 20 83.33% 0 1 32 6.2

Atlas Atlas
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Camilo Andres Vargas Gil Thủ môn 0 0 0 38 35 92.11% 0 0 40 5.7
58 Arturo Gonzalez Cánh trái 4 2 3 39 32 82.05% 3 0 51 6.8
26 Aldo Paul Rocha Gonzalez Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 59 54 91.53% 1 0 68 6.5
3 Gustavo Henrique Ferrareis Hậu vệ cánh phải 1 1 2 28 23 82.14% 5 0 42 6.1
13 Gaddi Aguirre Trung vệ 1 0 0 49 42 85.71% 0 0 59 6
8 Mateo Ezequiel Garcia Cánh phải 0 0 0 18 14 77.78% 1 0 26 6.5
6 Edgar Zaldivar Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 42 40 95.24% 0 0 47 6.5
21 Rodrigo Schlegel Trung vệ 0 0 0 74 65 87.84% 0 0 93 6.5
19 Eduardo Daniel Aguirre Lara Tiền đạo cắm 2 1 1 18 14 77.78% 0 0 32 6.6
28 Manuel Vicente Capasso Trung vệ 0 0 1 54 46 85.19% 0 1 62 6.3
10 Gustavo Del Prete Tiền đạo cắm 0 0 1 5 5 100% 0 0 7 6.7
11 Diego Gonzalez Cánh phải 1 0 2 17 13 76.47% 2 0 25 6.7
27 Victor Hugo Rios De Alba Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 27 25 92.59% 0 2 34 6.8
251 Luis Gamboa 0 0 0 6 5 83.33% 3 0 11 6.4
199 Sergio Ismael Hernandez Flores Midfielder 2 1 0 42 35 83.33% 5 0 69 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ