Kết quả trận Pachuca vs Atlas, 06h00 ngày 15/02
Pachuca
-0.5 0.75
+0.5 1.03
2.5 0.50
u 1.30
1.75
3.75
3.48
-0.25 0.75
+0.25 0.90
1 1.00
u 0.80
2.38
5
2.2
VĐQG Mexico » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs Atlas hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs Atlas tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs Atlas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Pachuca vs Atlas
Kiến tạo: Christian Rivera Cuellar
Kiến tạo: Oussama Idrissi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pachuca VS Atlas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pachuca vs Atlas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pachuca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 7 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 36 | 7 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 28 | 8.5 | |
| 16 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 48 | 6.4 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 2 | 41 | 7.4 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 21 | Rene Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 188 | Sergio Rodríguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.2 |
Atlas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 40 | 5.7 | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 59 | 6 | |
| 8 | Mateo Ezequiel Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 6 | Edgar Zaldivar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 21 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 0 | 93 | 6.5 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 28 | Manuel Vicente Capasso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 62 | 6.3 | |
| 10 | Gustavo Del Prete | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 251 | Luis Gamboa | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 11 | 6.4 | ||
| 199 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 5 | 0 | 69 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

