Kết quả trận Pachuca vs Club America, 08h00 ngày 19/01
Pachuca
-0 1.10
+0 0.68
0.5 1.50
u 0.20
3.00
2.24
2.90
-0 1.10
+0 0.78
0.75 0.73
u 1.08
3.43
2.68
2.11
VĐQG Mexico » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs Club America hôm nay ngày 19/01/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs Club America tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs Club America hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Pachuca vs Club America
Ra sân: Robert Kenedy Nunes do Nascimento
Ra sân: Jhonder Leonel Cadiz
Ramon Juarez Del CastilloRa sân: Sebastian Enzo Caceres Ramos
Ra sân: Oussama Idrissi
Ra sân: Alan Bautista
Patricio SalasRa sân: Victor Alejandro Davila Zavala
Jose Raul Zuniga MurilloRa sân: Jonathan Dos Santos
Ra sân: Christian Rivera Cuellar
Allan Saint-MaximinRa sân: Paul Brian Rodriguez Bravo
Isaias ViolanteRa sân: Alexis Hazael Gutierrez Torres
Rodrigo Dourado Cunha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pachuca VS Club America
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pachuca vs Club America
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pachuca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 7 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 99 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 1 | 18 | 6 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 22 | Alan Rodriguez Mozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 16 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 2 | 61 | 7.4 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 34 | 7.5 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 28 | Elias Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.5 |
Club America
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 5 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 6 | Jonathan Dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 100 | 97 | 97% | 0 | 1 | 115 | 7.8 | |
| 17 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 2 | 78 | 7.4 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 1 | 31 | 7 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 7 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 20 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 4 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 3 | 0 | 79 | 7 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 23 | 7 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 3 | 70 | 7.3 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 67 | 85.9% | 0 | 3 | 85 | 8.5 | |
| 12 | Isaias Violante | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 33 | Patricio Salas | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

