Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Pachuca vs Club Leon, 08h00 ngày 14/01
Pachuca
1.07
0.83
1.05
0.83
1.64
4.10
4.45
0.76
1.13
1.01
0.85
VĐQG Mexico » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs Club Leon hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs Club Leon tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs Club Leon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Pachuca vs Club Leon
Kiến tạo: Jhonder Leonel Cadiz
Ra sân: Robert Kenedy Nunes do Nascimento
Jordi Cortizo de la PiedraRa sân: Ismael Diaz De Leon
Ivan Jared Moreno FuguemannRa sân: Juan Pablo Dominguez Chonteco
Ra sân: Alan Bautista
Ra sân: Jhonder Leonel Cadiz
Kiến tạo: Alexei Dominguez
Rogelio Gabriel Funes MoriRa sân: Fernando Beltran Cruz
Ra sân: Oussama Idrissi
2 - 1 Rogelio Gabriel Funes Mori Kiến tạo: Bryan Colula
Jose David Ramirez GarciaRa sân: Bryan Colula
Miguel RodriguezRa sân: Salvador Reyes
Ra sân: Elias Montiel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pachuca VS Club Leon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pachuca vs Club Leon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pachuca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 11 | 7.5 | |
| 7 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 99 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 54 | 8.2 | |
| 22 | Alan Rodriguez Mozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 63 | 6.2 | |
| 16 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 65 | 7.4 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 28 | Elias Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 61 | 7.3 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 28 | 7.2 |
Club Leon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 7.6 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 0 | 76 | 6.3 | |
| 23 | Oscar Garcia Carmona | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 7 | ||
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 68 | 6.3 | |
| 28 | Jose David Ramirez Garcia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 5 | Sebastian Ignacio Vegas Orellana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 4 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 11 | Ismael Diaz De Leon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 6 | Fernando Beltran Cruz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 16 | Jordi Cortizo de la Piedra | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 26 | Salvador Reyes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 7 | 1 | 59 | 6.5 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 20 | 5.8 | |
| 8 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 99 | Miguel Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

