Kết quả trận Pachuca vs FC Juarez, 08h00 ngày 08/02
Pachuca
-0.25 0.60
+0.25 1.18
1.5 1.26
u 0.44
1.98
3.20
3.30
-0.25 0.60
+0.25 0.75
1 0.93
u 0.88
2.6
4.33
2.2
VĐQG Mexico » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs FC Juarez hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs FC Juarez tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs FC Juarez hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Pachuca vs FC Juarez
Jesus Murillo
Ra sân: Alexei Dominguez
Luca Martinez DupuyRa sân: Raymundo Fulgencio
Francisco Javier Nevarez PulgarinRa sân: Javier Ignacio Aquino Carmona
Homer MartinezRa sân: Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
MonchuRa sân: Denzell Garcia
Ra sân: Alan Bautista
Ra sân: Sergio Rodríguez
Ra sân: Carlos Sanchez Nava
Ra sân: Oussama Idrissi
Eder LopezRa sân: Alejandro Mayorga
Kiến tạo: Victor Alfonso Guzman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pachuca VS FC Juarez
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pachuca vs FC Juarez
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pachuca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 5 | 34 | 7.8 | |
| 7 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 40 | 7.2 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 16 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 3 | 42 | 7.3 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 7 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 2 | 52 | 7.3 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 31 | Jose Eulogio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 34 | 8.3 | |
| 13 | Jorge Berlanga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 188 | Sergio Rodríguez | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 31 | 7 |
FC Juarez
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 10 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 2 | Jesus Murillo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 56 | 6.6 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 2 | 38 | 7 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 28 | 66.67% | 3 | 3 | 71 | 6.8 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 6 | Monchu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 9 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 33 | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 5 | 77 | 7 | |
| 17 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 237 | Eder Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

