Kết quả trận Pachuca vs Puebla, 08h00 ngày 08/03
Pachuca 1
-0.5 0.80
+0.5 0.98
2.5 1.30
u 0.40
1.80
3.60
3.45
-0.25 0.80
+0.25 0.85
1 0.83
u 0.98
2.38
4.75
2.25
VĐQG Mexico » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs Puebla hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs Puebla tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs Puebla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Pachuca vs Puebla
Alejandro Organista OrozcoRa sân: Luis Gabriel Rey Mejia
Nicolas Diaz
Alejandro Organista Orozco
Ra sân: Oussama Idrissi
Esteban LozanoRa sân: Emiliano Gomez Dutra
Carlos Alberto Baltazar AgrazRa sân: Kevin Velasco
Ra sân: Sergio Rodríguez
Ra sân: Jose Salomon Rondon Gimenez
Alexis Pedro CaneloRa sân: Edgar Andres Guerra Hernandez
1 - 1 Jose Pachuca Kiến tạo: Carlos Alberto Baltazar Agraz
Jose Pachuca
Ra sân: Alexei Dominguez
Ra sân: Robert Kenedy Nunes do Nascimento
Kiến tạo: Brian Alberto Garcia Carpizo
Owen de Jesus GonzalezRa sân: Alonso Ramirez
Fernando Monarrez Ochoa
Alexis Pedro Canelo Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pachuca VS Puebla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pachuca vs Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pachuca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 7 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 10 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 15 | 7.4 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Cánh trái | 7 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 7.4 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 16 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 21 | Rene Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 59 | 51 | 86.44% | 2 | 0 | 70 | 7.5 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 3.7 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 188 | Sergio Rodríguez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 45 | 7.1 |
Puebla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Alexis Pedro Canelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 4 | Juan Pablo Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 61 | 82.43% | 0 | 0 | 86 | 6.6 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 90 | 80 | 88.89% | 0 | 2 | 109 | 6.6 | |
| 26 | Kevin Velasco | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 28 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 8 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 17 | Esteban Lozano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 12 | Iker Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 4 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 16 | Alonso Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 21 | Owen de Jesus Gonzalez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 47 | 6 | |
| 20 | Jose Pachuca | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 2 | 91 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

