Kết quả trận PahangU23 vs Penang U23, 16h00 ngày 23/10

Vòng
16:00 ngày 23/10/2024
PahangU23
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 1)
Penang U23
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.75 11.5
2-0
8 21
2-1
8.25 13
3-1
13.5 23
3-2
23 26
4-2
41 81
4-3
81 101
0-0
9.5
1-1
7.25
2-2
15.5
3-3
51
4-4
151
AOS
19

Malaysia MFL Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PahangU23 vs Penang U23 hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PahangU23 vs Penang U23 tại Malaysia MFL Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PahangU23 vs Penang U23 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả PahangU23 vs Penang U23

PahangU23 PahangU23
Phút
Penang U23 Penang U23
34'
match goal 0 - 1
55'
match goal 0 - 2
1 - 2 match goal
68'
2 - 2 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật PahangU23 VS Penang U23

PahangU23 PahangU23
Penang U23 Penang U23
12
 
Phạt góc
 
0
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
24
 
Tổng cú sút
 
5
9
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Sút ra ngoài
 
3
90
 
Pha tấn công
 
66
104
 
Tấn công nguy hiểm
 
40

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:PahangU23 vs Penang U23

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 5
4.67 Phạt góc 1.67
1.33 Thẻ vàng 1.33
6 Sút trúng cầu môn 3
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.8
1.3 Bàn thua 2.5
5 Phạt góc 3.1
1.7 Thẻ vàng 1.3
4.8 Sút trúng cầu môn 4.4
10% Kiểm soát bóng 4.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

PahangU23 (8trận)
Chủ Khách
Penang U23 (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
2
2
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
0
0
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
1
1
1
0