Kết quả trận Paksi SE Honlapja vs Diosgyor VTK, 01h15 ngày 15/02

Vòng 22
01:15 ngày 15/02/2026
Paksi SE Honlapja
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Diosgyor VTK
Địa điểm: Fehervari uti Stadion
Thời tiết: Ít mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.925
+3
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.813
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
10 20
2-0
9.4 36
2-1
7.3 13
3-1
10 24
3-2
17 19
4-2
29 135
4-3
80 180
0-0
21
1-1
8.4
2-2
13.5
3-3
48
4-4
200
AOS
10

VĐQG Hungary » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paksi SE Honlapja vs Diosgyor VTK hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paksi SE Honlapja vs Diosgyor VTK tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paksi SE Honlapja vs Diosgyor VTK hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Paksi SE Honlapja vs Diosgyor VTK

Paksi SE Honlapja Paksi SE Honlapja
Phút
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Jozsef Windecker match hong pen
11'
13'
match yellow.png Márk Mucsányi
22'
match yellow.png Lamin Colley
34'
match yellow.png Gergo Holdampf
Janos Hahn
Ra sân: Kristof Papp
match change
38'
Kristof Hinora match yellow.png
43'
Janos Hahn Goal Disallowed - offside match var
55'
56'
match change Mate Sajban
Ra sân: Yohan Croizet
56'
match change Aboubakar Keita
Ra sân: Anderson Esiti
Aron Alaxai match yellow.png
59'
60'
match yellow.png Bence Bardos
68'
match yellow.png Szilard Bokros
71'
match change Ante Roguljic
Ra sân: Alex Vallejo
71'
match change Peter Ambrose
Ra sân: Márk Mucsányi
Martin Adam
Ra sân: Barna Toth
match change
75'
Gergo Gyurkits
Ra sân: Kristof Hinora
match change
75'
77'
match yellow.png Karlo Sentic
82'
match change Agoston Benyei
Ra sân: Lamin Colley
84'
match goal 0 - 1 Ante Roguljic
Balazs Balogh
Ra sân: Mario Zeke
match change
85'
Gergo Gyurkits 1 - 1
Kiến tạo: Balazs Balogh
match goal
90'
Bence Lenzser match yellow.png
90'
90'
match pen 1 - 2 Aboubakar Keita

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Paksi SE Honlapja VS Diosgyor VTK

Paksi SE Honlapja Paksi SE Honlapja
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
16
 
Tổng cú sút
 
11
8
 
Sút trúng cầu môn
 
5
20
 
Phạm lỗi
 
18
13
 
Phạt góc
 
3
17
 
Sút Phạt
 
19
1
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
6
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
3
 
Cứu thua
 
7
9
 
Cản phá thành công
 
13
11
 
Thử thách
 
10
30
 
Long pass
 
27
12
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
12
6
 
Đánh chặn
 
5
31
 
Ném biên
 
23
252
 
Số đường chuyền
 
263
59%
 
Chuyền chính xác
 
66%
73
 
Pha tấn công
 
60
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
10
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
64
2.17
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.85
2.25
 
Cú sút trúng đích
 
1.73
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
38
 
Số quả tạt chính xác
 
12
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
44
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
24
 
Phá bóng
 
53

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Janos Hahn
18
Gergo Gyurkits
7
Martin Adam
8
Balazs Balogh
25
Barnabás Simon
6
Oliver Tamas
26
Milan Szekszardi
14
Erik Silye
23
Csaba Mate
5
Balint Vecsei
15
Akos Szendrei
16
Zoltan Pesti
Paksi SE Honlapja Paksi SE Honlapja 5-4-1
4-3-3 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
1
Kovacsik
20
Zeke
30
Szabo
3
Alaxai
24
Lenzser
11
Bevardi
19
Horvath
21
Papp
22
Windecke...
17
Hinora
29
Toth
30
Sentic
85
Szakos
3
Szatmari
6
Bardos
22
Bokros
25
Holdampf
50
Vallejo
44
Esiti
15
Croizet
11
Colley
47
Mucsányi

Substitutes

9
Mate Sajban
19
Aboubakar Keita
24
Ante Roguljic
32
Peter Ambrose
20
Agoston Benyei
31
Gabor Megyeri
62
Lirim Kastrati
70
Milan Demeter
93
Mark Tamas
17
Mate Macso
68
Istvan Varga
74
Babos Bence
Đội hình dự bị
Paksi SE Honlapja Paksi SE Honlapja
Janos Hahn 9
Gergo Gyurkits 18
Martin Adam 7
Balazs Balogh 8
Barnabás Simon 25
Oliver Tamas 6
Milan Szekszardi 26
Erik Silye 14
Csaba Mate 23
Balint Vecsei 5
Akos Szendrei 15
Zoltan Pesti 16
Paksi SE Honlapja Diosgyor VTK
9 Mate Sajban
19 Aboubakar Keita
24 Ante Roguljic
32 Peter Ambrose
20 Agoston Benyei
31 Gabor Megyeri
62 Lirim Kastrati
70 Milan Demeter
93 Mark Tamas
17 Mate Macso
68 Istvan Varga
74 Babos Bence

Dữ liệu đội bóng:Paksi SE Honlapja vs Diosgyor VTK

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 2
6 Sút trúng cầu môn 3.33
17.33 Phạm lỗi 7.33
8 Phạt góc 4.67
3 Thẻ vàng 2.33
51.33% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.5
1.9 Bàn thua 1.7
7 Sút trúng cầu môn 5
17.3 Phạm lỗi 14.2
7.4 Phạt góc 3.7
2.5 Thẻ vàng 2.8
52.2% Kiểm soát bóng 46.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Paksi SE Honlapja (35trận)
Chủ Khách
Diosgyor VTK (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
3
4
HT-H/FT-T
4
3
1
4
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
1
1
3
0
HT-H/FT-H
3
4
2
1
HT-B/FT-H
1
0
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
1
1
HT-B/FT-B
3
4
2
3

Paksi SE Honlapja Paksi SE Honlapja
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Janos Szabo Defender 1 0 0 31 19 61.29% 2 2 55 7
1 Adam Kovacsik Thủ môn 0 0 0 19 10 52.63% 0 0 24 6.7
8 Balazs Balogh Midfielder 0 0 1 4 1 25% 0 0 7 6.5
22 Jozsef Windecker Midfielder 2 1 0 27 15 55.56% 0 1 51 6.1
24 Bence Lenzser Defender 2 1 0 27 15 55.56% 1 1 56 6.3
9 Janos Hahn Forward 1 1 0 3 3 100% 0 0 13 6.1
21 Kristof Papp Midfielder 1 0 1 10 9 90% 0 0 13 6.7
7 Martin Adam Forward 0 0 0 6 4 66.67% 0 1 9 6.5
17 Kristof Hinora Defender 2 1 3 16 8 50% 6 0 37 6.5
11 Zsombor Bevardi Defender 1 1 3 14 8 57.14% 9 0 48 7.7
29 Barna Toth Forward 2 1 0 26 15 57.69% 0 5 42 6.1
20 Mario Zeke Defender 1 1 1 17 12 70.59% 7 2 39 6.8
18 Gergo Gyurkits Midfielder 1 1 0 3 2 66.67% 2 0 9 7.2
19 Kevin Horvath Forward 2 0 4 26 15 57.69% 11 2 58 6.8
3 Aron Alaxai Trung vệ 0 0 0 23 13 56.52% 0 2 33 6

Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Yohan Croizet Tiền vệ công 0 0 0 10 7 70% 0 0 27 6.9
24 Ante Roguljic Tiền vệ công 2 1 1 6 4 66.67% 3 2 18 7.1
44 Anderson Esiti Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 13 12 92.31% 0 2 27 6.7
50 Alex Vallejo Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 30 21 70% 1 0 46 6.5
19 Aboubakar Keita Tiền vệ phòng ngự 3 2 1 13 9 69.23% 0 2 21 7.1
3 Csaba Szatmari Trung vệ 0 0 0 22 13 59.09% 0 2 40 6.9
22 Szilard Bokros Hậu vệ cánh trái 0 0 0 22 11 50% 5 1 66 6.8
25 Gergo Holdampf Tiền vệ trụ 0 0 0 31 24 77.42% 0 1 44 6.9
6 Bence Bardos Trung vệ 0 0 0 24 14 58.33% 0 5 42 6.9
9 Mate Sajban Tiền đạo cắm 1 0 0 9 8 88.89% 0 1 16 6.7
11 Lamin Colley Forward 1 0 2 9 7 77.78% 1 1 29 7.2
30 Karlo Sentic Thủ môn 0 0 0 28 11 39.29% 0 1 44 8.6
20 Agoston Benyei Tiền vệ trụ 0 0 1 8 5 62.5% 0 0 9 6.5
47 Márk Mucsányi Cánh trái 1 1 0 14 11 78.57% 1 0 29 6.5
32 Peter Ambrose Forward 1 0 1 7 2 28.57% 0 2 13 6.6
85 Bence Szakos Hậu vệ cánh phải 1 1 0 18 14 77.78% 1 0 50 7.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ