Kết quả trận Paksi SE Honlapja vs Diosgyor VTK, 01h15 ngày 15/02
Paksi SE Honlapja
-1.25 1.00
+1.25 0.76
2.5 3.35
u 0.19
19.00
1.16
4.85
-0.5 1.00
+0.5 0.75
1.5 1.00
u 0.73
2.05
4.75
2.63
VĐQG Hungary » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paksi SE Honlapja vs Diosgyor VTK hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paksi SE Honlapja vs Diosgyor VTK tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paksi SE Honlapja vs Diosgyor VTK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Paksi SE Honlapja vs Diosgyor VTK
Márk Mucsányi
Lamin Colley
Gergo Holdampf
Ra sân: Kristof Papp
Mate SajbanRa sân: Yohan Croizet
Aboubakar KeitaRa sân: Anderson Esiti
Bence Bardos
Szilard Bokros
Ante RoguljicRa sân: Alex Vallejo
Peter AmbroseRa sân: Márk Mucsányi
Ra sân: Barna Toth
Ra sân: Kristof Hinora
Karlo Sentic
Agoston BenyeiRa sân: Lamin Colley
0 - 1 Ante Roguljic
Ra sân: Mario Zeke
Kiến tạo: Balazs Balogh
1 - 2 Aboubakar Keita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Paksi SE Honlapja VS Diosgyor VTK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Paksi SE Honlapja vs Diosgyor VTK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Paksi SE Honlapja
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Janos Szabo | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 2 | 2 | 55 | 7 | |
| 1 | Adam Kovacsik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Balazs Balogh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 22 | Jozsef Windecker | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 1 | 51 | 6.1 | |
| 24 | Bence Lenzser | Defender | 2 | 1 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 1 | 1 | 56 | 6.3 | |
| 9 | Janos Hahn | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 21 | Kristof Papp | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 7 | Martin Adam | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 17 | Kristof Hinora | Defender | 2 | 1 | 3 | 16 | 8 | 50% | 6 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 11 | Zsombor Bevardi | Defender | 1 | 1 | 3 | 14 | 8 | 57.14% | 9 | 0 | 48 | 7.7 | |
| 29 | Barna Toth | Forward | 2 | 1 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 5 | 42 | 6.1 | |
| 20 | Mario Zeke | Defender | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 7 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 18 | Gergo Gyurkits | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 19 | Kevin Horvath | Forward | 2 | 0 | 4 | 26 | 15 | 57.69% | 11 | 2 | 58 | 6.8 | |
| 3 | Aron Alaxai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 33 | 6 |
Diosgyor VTK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yohan Croizet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 24 | Ante Roguljic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 2 | 18 | 7.1 | |
| 44 | Anderson Esiti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 50 | Alex Vallejo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 19 | Aboubakar Keita | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 21 | 7.1 | |
| 3 | Csaba Szatmari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 22 | Szilard Bokros | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 5 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 25 | Gergo Holdampf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 6 | Bence Bardos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 5 | 42 | 6.9 | |
| 9 | Mate Sajban | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 11 | Lamin Colley | Forward | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 30 | Karlo Sentic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 1 | 44 | 8.6 | |
| 20 | Agoston Benyei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 47 | Márk Mucsányi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 32 | Peter Ambrose | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 85 | Bence Szakos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 50 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

