Kết quả trận Paksi SE Honlapja vs Ferencvarosi TC, 21h15 ngày 01/02
Paksi SE Honlapja
+0.25 0.83
-0.25 0.87
2.5 11.00
u 0.01
100.00
1.09
6.28
-0 0.83
+0 0.80
1.25 0.93
u 0.88
3.1
2.88
2.4
VĐQG Hungary » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paksi SE Honlapja vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paksi SE Honlapja vs Ferencvarosi TC tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paksi SE Honlapja vs Ferencvarosi TC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Paksi SE Honlapja vs Ferencvarosi TC
Franko Kovacevic
Barnabas Nagy
Bence Otvos
Ra sân: Akos Szendrei
Elton AcolatseRa sân: Mohammed Abo Fani
0 - 1 Zsombor Gruber Kiến tạo: Elton Acolatse
Ra sân: Mario Zeke
Ra sân: Jozsef Windecker
Julio RomaoRa sân: Gavriel Kanichowsky
Lenny JosephRa sân: Franko Kovacevic
Adam MadaraszRa sân: Zsombor Gruber
Ra sân: Kevin Horvath
Ra sân: Barna Toth
David Grof
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Paksi SE Honlapja VS Ferencvarosi TC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Paksi SE Honlapja vs Ferencvarosi TC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Paksi SE Honlapja
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Janos Szabo | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 1 | 0 | 44 | 7 | |
| 1 | Adam Kovacsik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 1 | 32 | 7.4 | |
| 22 | Jozsef Windecker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 5 | 50 | 6.6 | |
| 5 | Balint Vecsei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 2 | 3 | 64 | 6.9 | |
| 24 | Bence Lenzser | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 22 | 57.89% | 1 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 9 | Janos Hahn | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 21 | Kristof Papp | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 1 | 58 | 5.9 | |
| 11 | Attila Osvath | Defender | 2 | 1 | 3 | 26 | 15 | 57.69% | 9 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 7 | Martin Adam | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 14 | Erik Silye | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 15 | Akos Szendrei | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 29 | Barna Toth | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 5 | 31 | 6.6 | |
| 20 | Mario Zeke | Defender | 1 | 0 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 9 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 18 | Gergo Gyurkits | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 19 | Kevin Horvath | Forward | 2 | 1 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 4 | 0 | 54 | 6.1 | |
| 23 | Csaba Mate | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
Ferencvarosi TC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | David Grof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 7 | Elton Acolatse | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 19 | Franko Kovacevic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 4 | 40 | 6.5 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 1 | 61 | 7.2 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 13 | 46.43% | 5 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 77 | Barnabas Nagy | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 23 | Bence Otvos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 66 | Julio Romao | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 4 | 52 | 7.4 | |
| 75 | Lenny Joseph | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 22 | Gabor Szalai | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 4 | 63 | 7.4 | |
| 30 | Zsombor Gruber | Forward | 2 | 2 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 43 | 7.7 | |
| 4 | Mariano Gomez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 3 | 5 | 77 | 7.2 | |
| 72 | Adam Madarasz | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

