Kết quả trận Paksi SE Honlapja vs Gyori ETO, 23h30 ngày 22/02
Paksi SE Honlapja
+0.25 0.85
-0.25 0.85
3.25 1.01
u 0.79
2.41
2.38
3.45
-0 0.85
+0 0.93
1.25 0.85
u 0.95
2.82
2.88
2.39
VĐQG Hungary » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paksi SE Honlapja vs Gyori ETO hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paksi SE Honlapja vs Gyori ETO tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paksi SE Honlapja vs Gyori ETO hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Paksi SE Honlapja vs Gyori ETO
0 - 1 Szabolcs Schon
0 - 2 Milan Vitalis Kiến tạo: Barnabás Bíró
0 - 3 Szabolcs Schon
Kiến tạo: Janos Szabo
Szabolcs Schon
Ra sân: Gergo Gyurkits
Ra sân: Kristof Hinora
Kevin BanatiRa sân: Nfansu Njie
Ra sân: Zsombor Bevardi
Zeljko Gavric Penalty cancelled
Ra sân: Kevin Horvath
Claudiu Vasile BumbaRa sân: Szabolcs Schon
1 - 4 Mark Csinger Kiến tạo: Daniel Stefulj
Ra sân: Erik Silye
Miljan Krpic
Rajmund Toth
Deian BoldorRa sân: Zeljko Gavric
Senna MiangueRa sân: Daniel Stefulj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Paksi SE Honlapja VS Gyori ETO
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Paksi SE Honlapja vs Gyori ETO
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Paksi SE Honlapja
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Janos Szabo | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 5.6 | |
| 1 | Adam Kovacsik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.7 | |
| 8 | Balazs Balogh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 5 | Balint Vecsei | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 5.6 | |
| 24 | Bence Lenzser | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 2 | 31 | 5.9 | |
| 14 | Erik Silye | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 5 | 1 | 15 | 5.8 | |
| 17 | Kristof Hinora | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 11 | Zsombor Bevardi | Defender | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 29 | Barna Toth | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 22 | 6.2 | |
| 18 | Gergo Gyurkits | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 19 | Kevin Horvath | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.2 |
Gyori ETO
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Balazs Megyeri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 23 | Daniel Stefulj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 17 | Szabolcs Schon | Forward | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 8.2 | |
| 80 | Zeljko Gavric | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 27 | Milan Vitalis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 26 | 8.3 | |
| 7 | Nadhir Benbouali | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 5 | 10 | 6.5 | |
| 24 | Miljan Krpic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 11 | Nfansu Njie | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 6 | Rajmund Toth | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 7.1 | |
| 21 | Mark Csinger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 29 | 7.3 | |
| 20 | Barnabás Bíró | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 23 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

