Kết quả trận Paksi SE Honlapja vs ZalaegerzsegTE, 23h00 ngày 14/03
Paksi SE Honlapja
-0.5 0.93
+0.5 0.91
3 0.83
u 1.01
1.88
3.15
3.65
-0.25 0.93
+0.25 0.82
1.25 1.03
u 0.81
2.42
3.6
2.32
VĐQG Hungary » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paksi SE Honlapja vs ZalaegerzsegTE hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paksi SE Honlapja vs ZalaegerzsegTE tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paksi SE Honlapja vs ZalaegerzsegTE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Paksi SE Honlapja vs ZalaegerzsegTE
Bence Varkonyi
Bence Varkonyi Card changed
Diogo AntonioRa sân: Guilherme Luiz Teixeira
1 - 1 Joao Victor
Ra sân: Janos Hahn
Ra sân: Jozsef Windecker
Alegria
Daniel Alves de LimaRa sân: Alegria
Ra sân: Mario Zeke
Ra sân: Kevin Horvath
Lucas AlfonsoRa sân: Alen Skribek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Paksi SE Honlapja VS ZalaegerzsegTE
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Paksi SE Honlapja vs ZalaegerzsegTE
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Paksi SE Honlapja
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Janos Szabo | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 1 | Adam Kovacsik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 22 | Jozsef Windecker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 5 | Balint Vecsei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 3 | 50 | 7.2 | |
| 24 | Bence Lenzser | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 9 | Janos Hahn | Forward | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 15 | 7.3 | |
| 21 | Kristof Papp | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 11 | Zsombor Bevardi | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 6 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 29 | Barna Toth | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 20 | Mario Zeke | Defender | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 1 | 33 | 7 | |
| 19 | Kevin Horvath | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 30 | 6.7 |
ZalaegerzsegTE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andras Csonka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 1 | Bence Gundel-Takacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 11 | Norbert Szendrei | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 7 | Alen Skribek | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 4 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 18 | Jose Calderon | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 70 | Joao Victor | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 30 | Fabricio Amato | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 3 | 37 | 6.7 | |
| 5 | Bence Varkonyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 23 | 5.4 | |
| 23 | Alegria | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 55 | Akpe Victory | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 17 | Guilherme Luiz Teixeira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

