Kết quả trận Palmeiras vs Fluminense RJ, 07h30 ngày 26/02
Palmeiras
-0.75 0.82
+0.75 0.96
2.5 0.60
u 1.12
1.62
4.40
3.60
-0.25 0.82
+0.25 0.96
1 0.86
u 0.84
2.2
4.8
2.1
VĐQG Brazil » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Fluminense RJ hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Palmeiras vs Fluminense RJ
Fabio Deivson Lopes Maciel
Kiến tạo: Jose Manuel Lopez
Otavio Henrique Passos SantosRa sân: Facundo Bernal
Juan Pablo Freytes
Matheus Martinelli Lima
2 - 1 Luciano Federico Acosta
Yeferson Julio Soteldo MartinezRa sân: Luciano Federico Acosta
Ra sân: Jose Manuel Lopez
Ra sân: Khellven Douglas Silva Oliveira
Hercules Pereira do NascimentoRa sân: Matheus Martinelli Lima
John KennedyRa sân: Kevin Serna
Ignacio Da Silva Oliveira
Ra sân: Vitor Hugo Roque Ferreira
Ra sân: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Ra sân: Allan
Santiago MorenoRa sân: Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Palmeiras VS Fluminense RJ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Palmeiras vs Fluminense RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Palmeiras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 8 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 12 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Forward | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 11 | 8.2 | |
| 40 | Allan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7.9 |
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.3 | |
| 11 | Jefferson Savarino | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 17 | 6 | |
| 94 | Otavio Henrique Passos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 32 | Luciano Federico Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 23 | Claudio Rodrigues Gomes,Guga | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 4 | Ignacio Da Silva Oliveira | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 90 | Kevin Serna | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 5 | Facundo Bernal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

