Kết quả trận Palmeiras vs Mirassol, 04h30 ngày 16/03
Palmeiras
-0.75 0.88
+0.75 0.98
2.75 0.94
u 0.78
1.60
4.20
3.86
-0.25 0.88
+0.25 1.02
1.25 1.05
u 0.65
2.13
4.6
2.23
VĐQG Brazil » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Mirassol hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Mirassol tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Mirassol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Palmeiras vs Mirassol
Antonio Francisco Moura Neto
Kiến tạo: Mauricio Magalhaes Prado
Reinaldo Manoel da Silva
Victor Luis Chuab ZamblauskasRa sân: Reinaldo Manoel da Silva
Gabriel Pires AppeltRa sân: Antonio Francisco Moura Neto
Francisco das Chagas Soares dos SantosRa sân: Carlos Eduardo Ferreira de Souza
Ra sân: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Igor Marques
Ra sân: Arthur Gabriel
Ra sân: Jhon Arias
Nathan Uiliam FogacaRa sân: Andre Luis Silva de Aguiar
Alesson Dos Santos BatistaRa sân: Shaylon Kallyson Cardozo
Ra sân: Mauricio Magalhaes Prado
Ra sân: Marlon Rodrigues de Freitas
Negueba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Palmeiras VS Mirassol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Palmeiras vs Mirassol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Palmeiras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 17 | 7 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 30 | Lucas Evangelista | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 8 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 5 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 11 | Jhon Arias | Forward | 2 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 17 | 7 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 26 | 7 | |
| 32 | Emiliano Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Forward | 4 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 3 | 34 | 7.2 | |
| 4 | Agustin Giay | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 40 | Allan | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 48 | Larson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 56 | Arthur Gabriel | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 61 | 7.4 |
Mirassol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gabriel Pires Appelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 12 | Victor Luis Chuab Zamblauskas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 33 | 7 | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 96 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 99 | Andre Luis Silva de Aguiar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 29 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 1 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 7 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 2 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 9 | Nathan Uiliam Fogaca | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 3 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 5 | 81 | 7.5 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 21 | Jose Aldo Soares De Oliveira Filho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 65 | 59 | 90.77% | 1 | 3 | 79 | 7.6 | |
| 32 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 53 | 5.9 | |
| 11 | Negueba | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 8 | 0 | 66 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

