Kết quả trận Palmeiras vs Santos, 02h00 ngày 09/10
Palmeiras
-1.25 1.06
+1.25 0.74
2.5 0.86
u 0.84
1.41
6.10
4.20
-0.5 1.06
+0.5 0.75
1 0.82
u 0.88
VĐQG Brazil » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Santos hôm nay ngày 09/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Santos tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Santos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Palmeiras vs Santos
Tomas Rincon
Alfredo Jose Morelos Avilez
Kiến tạo: Gabriel Vinicius Menino
1 - 1 Tomas Rincon Kiến tạo: Joaquim Henrique Pereira Silva
Maximiliano Silvera CaptainRa sân: Alfredo Jose Morelos Avilez
Ra sân: Jose Rafael Vivian
Ra sân: Raphael Veiga
Ra sân: Gabriel Vinicius Menino
Ra sân: Kevin Macedo
Guilherme De Aguiar CamachoRa sân: Tomas Rincon
Douglas Moreira FagundesRa sân: Gustavo Nonato Santana
1 - 2 Marcos Leonardo Santos Almeida Kiến tạo: Maximiliano Silvera Captain
Guilherme De Aguiar Camacho
Ra sân: Murilo Cerqueira Paim
Joao Lucas de Almeida CarvalhoRa sân: Kevyson
Julio Cesar FurchRa sân: Marcos Leonardo Santos Almeida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Palmeiras VS Santos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Palmeiras vs Santos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Palmeiras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 42 | 6.16 | |
| 8 | Jose Rafael Vivian | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.84 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Defender | 0 | 0 | 4 | 28 | 27 | 96.43% | 3 | 0 | 40 | 6.67 | |
| 10 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 17 | 6.24 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 40 | 6.11 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 0 | 59 | 6.21 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Defender | 3 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 37 | 6.53 | |
| 37 | Kevin Macedo | Forward | 3 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 0 | 39 | 7.45 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Forward | 3 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 7.01 |
Santos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Tomas Rincon | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 7.08 | |
| 34 | Joao Paulo Silva Martins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.85 | |
| 22 | Alfredo Jose Morelos Avilez | Forward | 1 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 3 | 28 | 6.64 | |
| 24 | Messias Rodrigues da Silva Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 2 | Joao Basso | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 5.8 | |
| 8 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 17 | 6.28 | |
| 7 | Gustavo Nonato Santana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 30 | Lucas Braga Ribeiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Forward | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Defender | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 24 | 7.06 | |
| 38 | Kevyson | Defender | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 13 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

