Kết quả trận Panaitolikos U19 vs OFI Crete U19, 15h30 ngày 08/10

Vòng
15:30 ngày 08/10/2023
Panaitolikos U19
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
OFI Crete U19
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐQG Hy Lạp U19

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Panaitolikos U19 vs OFI Crete U19 hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Panaitolikos U19 vs OFI Crete U19 tại VĐQG Hy Lạp U19 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Panaitolikos U19 vs OFI Crete U19 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Panaitolikos U19 vs OFI Crete U19

Panaitolikos U19 Panaitolikos U19
Phút
OFI Crete U19 OFI Crete U19
1 - 0 match goal
38'
75'
match goal 1 - 1
2 - 1 match goal
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Panaitolikos U19 VS OFI Crete U19

Panaitolikos U19 Panaitolikos U19
OFI Crete U19 OFI Crete U19
5
 
Phạt góc
 
7
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
4
12
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
7
 
Sút ra ngoài
 
5
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
99
 
Pha tấn công
 
95
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
72

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Panaitolikos U19 vs OFI Crete U19

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
3 Bàn thua 1
2 Sút trúng cầu môn 2.33
2.33 Phạt góc 2.33
2.67 Thẻ vàng 2
37.33% Kiểm soát bóng 45.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.9
2.3 Bàn thua 1.5
3.9 Sút trúng cầu môn 3.1
4.2 Phạt góc 3.6
2.6 Thẻ vàng 2
48.4% Kiểm soát bóng 46.1%
8 Phạm lỗi 5.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Panaitolikos U19 (12trận)
Chủ Khách
OFI Crete U19 (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
1
2
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
2
0
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
0
1
3
0