Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Panathinaikos vs FC Viktoria Plzen, 03h00 ngày 20/02
Panathinaikos
1.03
0.81
0.91
0.91
2.25
3.10
3.40
0.71
1.14
0.56
1.35
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Panathinaikos vs FC Viktoria Plzen hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Panathinaikos vs FC Viktoria Plzen tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Panathinaikos vs FC Viktoria Plzen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Panathinaikos vs FC Viktoria Plzen
0 - 1 Denis Visinsky Kiến tạo: Lukas Cerv
Merchas Doski
Kiến tạo: Giorgos Kyriakopoulos
Jiri Panos
Matej VydraRa sân: Lawal Salim Fago
Tomas LadraRa sân: Jiri Panos
Ra sân: Milos Pantovic
Ra sân: Vicente Taborda
Matej ValentaRa sân: Lukas Cerv
Alexandr SojkaRa sân: Denis Visinsky
Ra sân: Andrews Tetteh
2 - 2 Tomas Ladra Kiến tạo: Matej Valenta
Ra sân: Ahmed Touba
Prince Kwabena AduRa sân: Cheick Souare
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Panathinaikos VS FC Viktoria Plzen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Panathinaikos vs FC Viktoria Plzen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Panathinaikos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 43 | 6.34 | |
| 15 | Sverrir Ingi Ingason | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 3 | 29 | 6 | |
| 14 | Erik Palmer-Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 30 | 6.44 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 40 | 6.94 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 8 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 41 | 6.54 | |
| 40 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 5 | Ahmed Touba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.49 | |
| 72 | Milos Pantovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 27 | 5.35 | |
| 20 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 53 | 6.81 | |
| 7 | Andrews Tetteh | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 24 | 7.28 |
FC Viktoria Plzen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 48 | 6.73 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 19 | Cheick Souare | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 14 | Merchas Doski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 99 | Amar Memic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 9 | Denis Visinsky | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 32 | 7.36 | |
| 40 | Sampson Dweh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 46 | 6.77 | |
| 5 | Karel Spacil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 48 | 6.55 | |
| 70 | Lawal Salim Fago | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 20 | Jiri Panos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 44 | Florian Wiegele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 26 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

