Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Panathinaikos vs FC Viktoria Plzen, 03h00 ngày 20/02

Vòng Knockouts
03:00 ngày 20/02/2026
Panathinaikos
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (1 - 1)
FC Viktoria Plzen
Địa điểm:
Thời tiết: Quang đãng, 11℃~12℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.03
+0.25
0.81
O 2.25
0.91
U 2.25
0.91
1
2.25
X
3.10
2
3.40
Hiệp 1
+0
0.71
-0
1.14
O 0.75
0.56
U 0.75
1.35

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Panathinaikos vs FC Viktoria Plzen hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Panathinaikos vs FC Viktoria Plzen tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Panathinaikos vs FC Viktoria Plzen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Panathinaikos vs FC Viktoria Plzen

Panathinaikos Panathinaikos
Phút
FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
11'
match goal 0 - 1 Denis Visinsky
Kiến tạo: Lukas Cerv
14'
match yellow.png Merchas Doski
Andrews Tetteh 1 - 1
Kiến tạo: Giorgos Kyriakopoulos
match goal
31'
36'
match yellow.png Jiri Panos
58'
match change Matej Vydra
Ra sân: Lawal Salim Fago
58'
match change Tomas Ladra
Ra sân: Jiri Panos
Andrews Tetteh 2 - 1 match goal
61'
Filip Djuricic
Ra sân: Milos Pantovic
match change
64'
Santino Andino
Ra sân: Vicente Taborda
match change
65'
Santino Andino match yellow.png
69'
Sverrir Ingi Ingason match yellow.png
69'
74'
match change Matej Valenta
Ra sân: Lukas Cerv
75'
match change Alexandr Sojka
Ra sân: Denis Visinsky
Karol Swiderski
Ra sân: Andrews Tetteh
match change
78'
80'
match goal 2 - 2 Tomas Ladra
Kiến tạo: Matej Valenta
Javier Hernandez Cabrera
Ra sân: Ahmed Touba
match change
82'
88'
match change Prince Kwabena Adu
Ra sân: Cheick Souare
Erik Palmer-Brown match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Panathinaikos VS FC Viktoria Plzen

Panathinaikos Panathinaikos
FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
10
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
7
7
 
Phạm lỗi
 
17
4
 
Phạt góc
 
0
17
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
1
 
Đánh đầu
 
3
6
 
Cứu thua
 
3
13
 
Cản phá thành công
 
7
10
 
Thử thách
 
13
19
 
Long pass
 
20
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
4
 
Successful center
 
2
2
 
Sút ra ngoài
 
6
14
 
Đánh đầu thành công
 
10
3
 
Cản sút
 
1
13
 
Rê bóng thành công
 
7
15
 
Đánh chặn
 
11
23
 
Ném biên
 
15
468
 
Số đường chuyền
 
449
79%
 
Chuyền chính xác
 
81%
124
 
Pha tấn công
 
87
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
67
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
0.86
 
Cú sút trúng đích
 
1.22
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
17
 
Số quả tạt chính xác
 
7
53
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
14
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Karol Swiderski
31
Filip Djuricic
26
Javier Hernandez Cabrera
10
Santino Andino
6
Emmanouil Siopis
70
Konstantinos Kotsaris
9
Anass Zaroury
16
Adam Gnezda Cerin
3
Georgios Katris
71
Christos Geitonas
Panathinaikos Panathinaikos 3-4-2-1
3-4-2-1 FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
40
Lafont
5
Touba
14
Palmer-B...
15
Ingason
77
Kyriakop...
8
Sanches
11
Bakaseta...
2
Calabria
72
Pantovic
20
Taborda
7
2
Tetteh
44
Wiegele
40
Dweh
5
Spacil
14
Doski
99
Memic
6
Cerv
17
Hrosovsk...
9
Visinsky
19
Souare
20
Panos
70
Fago

Substitutes

12
Alexandr Sojka
32
Matej Valenta
18
Tomas Ladra
11
Matej Vydra
80
Prince Kwabena Adu
13
Marian Tvrdon
21
Vaclav Jemelka
4
Jakub Chalupa
33
Adam Novak
15
Matyas Silhavy
Đội hình dự bị
Panathinaikos Panathinaikos
Karol Swiderski 19
Filip Djuricic 31
Javier Hernandez Cabrera 26
Santino Andino 10
Emmanouil Siopis 6
Konstantinos Kotsaris 70
Anass Zaroury 9
Adam Gnezda Cerin 16
Georgios Katris 3
Christos Geitonas 71
Panathinaikos FC Viktoria Plzen
12 Alexandr Sojka
32 Matej Valenta
18 Tomas Ladra
11 Matej Vydra
80 Prince Kwabena Adu
13 Marian Tvrdon
21 Vaclav Jemelka
4 Jakub Chalupa
33 Adam Novak
15 Matyas Silhavy

Dữ liệu đội bóng:Panathinaikos vs FC Viktoria Plzen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 5.67
14 Phạm lỗi 14.33
3.33 Phạt góc 3
3.67 Thẻ vàng 2
56.67% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 2
1.2 Bàn thua 0.8
3.1 Sút trúng cầu môn 4.1
13.7 Phạm lỗi 11.6
3.7 Phạt góc 3.2
2.4 Thẻ vàng 1.8
53.8% Kiểm soát bóng 43.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Panathinaikos (42trận)
Chủ Khách
FC Viktoria Plzen (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
3
7
3
HT-H/FT-T
4
4
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
3
0
HT-H/FT-H
7
5
3
3
HT-B/FT-H
0
1
0
2
HT-T/FT-B
0
2
0
1
HT-H/FT-B
2
2
0
1
HT-B/FT-B
1
3
3
9

Panathinaikos Panathinaikos
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Anastasios Bakasetas Tiền vệ công 2 0 0 33 27 81.82% 2 0 43 6.34
15 Sverrir Ingi Ingason Trung vệ 0 0 1 24 15 62.5% 1 3 29 6
14 Erik Palmer-Brown Trung vệ 0 0 0 21 20 95.24% 0 1 30 6.44
77 Giorgos Kyriakopoulos Hậu vệ cánh trái 0 0 1 25 16 64% 2 0 40 6.94
2 Davide Calabria Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 30 6.6
8 Renato Junior Luz Sanches Tiền vệ trụ 0 0 0 30 21 70% 0 1 41 6.54
40 Alban Lafont Thủ môn 0 0 0 11 6 54.55% 0 0 17 6.19
5 Ahmed Touba Trung vệ 0 0 0 28 24 85.71% 0 0 38 6.49
72 Milos Pantovic Tiền đạo cắm 0 0 0 23 15 65.22% 0 1 27 5.35
20 Vicente Taborda Tiền vệ công 1 0 0 30 23 76.67% 3 0 53 6.81
7 Andrews Tetteh Tiền đạo cắm 2 2 1 10 8 80% 0 2 24 7.28

FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Patrik Hrosovsky Tiền vệ trụ 1 0 0 37 33 89.19% 0 0 48 6.73
6 Lukas Cerv Tiền vệ trụ 2 1 1 26 17 65.38% 0 0 32 6.64
19 Cheick Souare Tiền vệ trái 0 0 1 18 16 88.89% 1 0 27 6.12
14 Merchas Doski Hậu vệ cánh trái 0 0 0 40 36 90% 0 0 55 6.4
99 Amar Memic Cánh phải 0 0 1 11 7 63.64% 0 0 23 6.11
9 Denis Visinsky Tiền vệ công 1 1 1 19 15 78.95% 1 0 32 7.36
40 Sampson Dweh Trung vệ 0 0 0 29 23 79.31% 0 1 46 6.77
5 Karel Spacil Trung vệ 0 0 0 40 38 95% 0 1 48 6.55
70 Lawal Salim Fago Tiền đạo cắm 2 1 0 8 3 37.5% 0 1 21 6.2
20 Jiri Panos Tiền vệ trụ 1 0 1 14 13 92.86% 1 0 25 6.45
44 Florian Wiegele Thủ môn 0 0 0 20 14 70% 0 0 26 6.12

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ