Kết quả trận PAOK Saloniki vs Betis, 00h45 ngày 23/01
PAOK Saloniki
-0 0.96
+0 0.86
1.5 1.20
u 0.50
2.10
3.08
3.10
-0.25 0.96
+0.25 0.65
1 1.00
u 0.80
2.75
4
2.1
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PAOK Saloniki vs Betis hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PAOK Saloniki vs Betis tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PAOK Saloniki vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả PAOK Saloniki vs Betis
Sergi Altimira
Abdessamad EzzalzouliRa sân: Aitor Ruibal
Ra sân: Dimitrios Pelkas
Giovani Lo CelsoRa sân: Pablo Fornals
Marc RocaRa sân: Sergi Altimira
Kiến tạo: Giorgos Giakoumakis
José MoranteRa sân: Pablo Garcia
Daniel PerezRa sân: Giovani Lo Celso
Ra sân: Barcellos Freda Taison
Pau Lopez Sabata
Ra sân: Magomed Ozdoev
Ra sân: Giorgos Giakoumakis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PAOK Saloniki VS Betis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PAOK Saloniki vs Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PAOK Saloniki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Barcellos Freda Taison | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 2 | 46 | 7.32 | |
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 45 | 6.68 | |
| 16 | Tomasz Kedziora | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 4 | 52 | 7.66 | |
| 8 | Souahilo Meite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 2 | 53 | 7.47 | |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 38 | 7.27 | |
| 7 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 4 | 28 | 7.64 | |
| 77 | Kiril Despodov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.17 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 9 | 0 | 55 | 8.01 | |
| 10 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 10 | 4 | 40% | 2 | 0 | 27 | 6.72 | |
| 3 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 2 | 2 | 68 | 7.58 | |
| 2 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 99 | Antonis Tsiftsis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 5 | Giannis Michailidis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 1 | 62 | 7.16 | |
| 65 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 7.09 | |
| 56 | Anestis Mythou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 6 | 6.18 |
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 61 | 6.35 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 82 | 7.17 | |
| 25 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 35 | 5.96 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 3 | 39 | 5.93 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 42 | 33 | 78.57% | 7 | 0 | 56 | 6.33 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 28 | 6.14 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 75 | 6.63 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 21 | 5.92 | |
| 16 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 3 | 67 | 6.52 | |
| 37 | Daniel Perez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 56 | 6.76 | |
| 52 | Pablo Garcia | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 40 | Angel Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 51 | 6.33 | |
| 27 | José Morante | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

