Kết quả trận PAOK Saloniki vs Levadiakos, 23h00 ngày 15/03

Vòng 25
23:00 ngày 15/03/2026
PAOK Saloniki
? - ? (0 - 0)
Levadiakos
Địa điểm: Thompas Stadium
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 19
2-0
5.7 65
2-1
7.7 8.4
3-1
10.5 16.5
3-2
34 20
4-2
60 200
4-3
200 200
0-0
11.5
1-1
8.6
2-2
25
3-3
170
4-4
200
AOS
12.5
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
2.64 8.8
2-0
5.5 60
2-1
19.5 17.5
3-1
60 -
3-2
175 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
3.04
1-1
9.2
2-2
135
3-3
175
AOS
44

VĐQG Hy Lạp » 24

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PAOK Saloniki vs Levadiakos hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PAOK Saloniki vs Levadiakos tại VĐQG Hy Lạp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PAOK Saloniki vs Levadiakos hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả PAOK Saloniki vs Levadiakos

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật PAOK Saloniki VS Levadiakos

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:PAOK Saloniki vs Levadiakos

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 3
4.67 Sút trúng cầu môn 1.33
14.67 Phạm lỗi 15.33
3.67 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 2
53% Kiểm soát bóng 60%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.2
0.5 Bàn thua 1.8
3.1 Sút trúng cầu môn 3.1
12.6 Phạm lỗi 14.7
4.3 Phạt góc 4.3
1.4 Thẻ vàng 2.9
52.4% Kiểm soát bóng 53.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

PAOK Saloniki (46trận)
Chủ Khách
Levadiakos (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
4
8
4
HT-H/FT-T
6
3
2
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
4
HT-H/FT-H
6
5
1
1
HT-B/FT-H
0
2
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
2
3
HT-B/FT-B
1
7
2
4