Kết quả trận Paris FC vs Nice, 21h00 ngày 01/03

Vòng 24
21:00 ngày 01/03/2026
Paris FC 1
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Nice
Địa điểm: Stade Sebastien Charlety
Thời tiết: Trong lành, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.961
+0.5
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 9.2
2-0
13 15
2-1
9.2 29
3-1
20 90
3-2
28 65
4-2
85 100
4-3
180 195
0-0
11.5
1-1
6
2-2
13
3-3
60
4-4
225
AOS
36

Ligue 1 » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paris FC vs Nice hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paris FC vs Nice tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paris FC vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Paris FC vs Nice

Paris FC Paris FC
Phút
Nice Nice
18'
match var Kevin Carlos Omoruyi Benjamin Penalty cancelled
19'
match yellow.png Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Pierre Lees Melou match yellow.png
23'
Marshall Munetsi 1 - 0 match goal
26'
Adama Camara match yellow.png
35'
Thibault De Smet match yellow.png
43'
46'
match change Kail Boudache
Ra sân: Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Ciro Immobile match yellow.png
66'
67'
match change Gabin Bernardeau
Ra sân: Sofiane Diop
67'
match change Tiago Maria Antunes Gouveia
Ra sân: Tom Louchet
Rudy Matondo
Ra sân: Ilan Kebbal
match change
70'
Jean-Philippe Krasso
Ra sân: Ciro Immobile
match change
70'
78'
match yellow.png Kail Boudache
Nhoa Sangui
Ra sân: Nanitamo Jonathan Ikone
match change
80'
Alimani Gory
Ra sân: Moses Simon
match change
80'
88'
match change Tanguy Ndombele Alvaro
Ra sân: Charles Vanhoutte
Vincent Marchetti
Ra sân: Marshall Munetsi
match change
90'
Kevin Trapp match yellow.png
90'
Thibault De Smet match yellow.pngmatch red
90'
90'
match yellow.png Mohamed Ali-Cho

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Paris FC VS Nice

Paris FC Paris FC
Nice Nice
match ok
Giao bóng trước
16
 
Tổng cú sút
 
10
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Phạm lỗi
 
8
8
 
Phạt góc
 
6
8
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
1
6
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
41
 
Đánh đầu
 
25
3
 
Cứu thua
 
5
5
 
Cản phá thành công
 
5
13
 
Thử thách
 
11
29
 
Long pass
 
39
4
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
22
 
Đánh đầu thành công
 
11
4
 
Cản sút
 
3
5
 
Rê bóng thành công
 
4
10
 
Đánh chặn
 
7
10
 
Ném biên
 
19
347
 
Số đường chuyền
 
522
75%
 
Chuyền chính xác
 
84%
90
 
Pha tấn công
 
119
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.2
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.17
1.81
 
Cú sút trúng đích
 
0.32
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
12
 
Số quả tạt chính xác
 
29
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
38
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Nhoa Sangui
4
Vincent Marchetti
7
Alimani Gory
11
Jean-Philippe Krasso
23
Rudy Matondo
6
Otavio Ataide da Silva
2
Tuomas Ollila
16
Obed Nkambadio
24
Luca Koleosho
Paris FC Paris FC 4-2-3-1
4-2-3-1 Nice Nice
35
Trapp
28
Smet
5
Mbow
42
Coppola
17
Camara
18
Munetsi
33
Melou
27
Simon
10
Kebbal
93
Ikone
36
Immobile
31
Dupe
92
Clauss
28
Bah
37
Oppong
26
Bard
8
Sanson
24
Vanhoutt...
25
Ali-Cho
10
Diop
20
Louchet
90
Benjamin

Substitutes

22
Tanguy Ndombele Alvaro
23
Gabin Bernardeau
47
Tiago Maria Antunes Gouveia
32
Kail Boudache
4
Dante Bonfim Costa
80
Yehvann Diouf
33
Antoine Mendy
99
Salis Abdul Samed
41
Pereira Everton
Đội hình dự bị
Paris FC Paris FC
Nhoa Sangui 19
Vincent Marchetti 4
Alimani Gory 7
Jean-Philippe Krasso 11
Rudy Matondo 23
Otavio Ataide da Silva 6
Tuomas Ollila 2
Obed Nkambadio 16
Luca Koleosho 24
Paris FC Nice
22 Tanguy Ndombele Alvaro
23 Gabin Bernardeau
47 Tiago Maria Antunes Gouveia
32 Kail Boudache
4 Dante Bonfim Costa
80 Yehvann Diouf
33 Antoine Mendy
99 Salis Abdul Samed
41 Pereira Everton

Dữ liệu đội bóng:Paris FC vs Nice

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2.33
3.67 Sút trúng cầu môn 4
10.67 Phạm lỗi 13.33
6.33 Phạt góc 6
0.67 Thẻ vàng 1.33
44% Kiểm soát bóng 40.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.9
1.4 Bàn thua 1.9
3.9 Sút trúng cầu môn 3.4
10.9 Phạm lỗi 12.6
4.7 Phạt góc 6.2
2.3 Thẻ vàng 1.6
46.7% Kiểm soát bóng 47.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Paris FC (31trận)
Chủ Khách
Nice (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
4
12
HT-H/FT-T
1
3
2
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
2
5
1
1
HT-B/FT-H
2
1
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
3
1
HT-B/FT-B
4
3
6
2

Paris FC Paris FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
35 Kevin Trapp Thủ môn 0 0 0 41 23 56.1% 0 0 52 7.22
36 Ciro Immobile Tiền đạo cắm 1 1 1 12 4 33.33% 1 1 22 6.19
27 Moses Simon Cánh trái 2 1 2 17 14 82.35% 4 1 36 7.36
4 Vincent Marchetti Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
33 Pierre Lees Melou Tiền vệ phòng ngự 4 2 1 33 27 81.82% 0 1 50 7.76
93 Nanitamo Jonathan Ikone Cánh phải 2 0 0 26 16 61.54% 0 2 36 6.3
7 Alimani Gory Cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 2 5 6.21
28 Thibault De Smet Hậu vệ cánh trái 0 0 1 34 24 70.59% 1 3 53 5.96
18 Marshall Munetsi Tiền vệ trụ 2 1 1 25 20 80% 0 3 34 7.81
11 Jean-Philippe Krasso Tiền đạo cắm 3 1 0 12 7 58.33% 0 3 25 7.09
10 Ilan Kebbal Cánh phải 1 0 0 30 28 93.33% 5 0 49 6.97
5 Mamadou Mbow Trung vệ 0 0 0 34 30 88.24% 0 3 48 7.81
42 Diego Coppola Trung vệ 0 0 0 38 29 76.32% 0 2 52 7.35
17 Adama Camara Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 28 23 82.14% 0 0 54 7.26
19 Nhoa Sangui Hậu vệ cánh trái 0 0 0 5 5 100% 0 0 7 5.99
23 Rudy Matondo Tiền vệ trụ 0 0 1 10 10 100% 1 0 18 6.28

Nice Nice
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Maxime Dupe Thủ môn 0 0 1 21 17 80.95% 0 0 29 7.2
8 Morgan Sanson Tiền vệ trụ 1 0 0 47 42 89.36% 2 2 60 6.28
22 Tanguy Ndombele Alvaro Tiền vệ trụ 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 5.94
92 Jonathan Clauss Hậu vệ cánh phải 2 1 4 51 41 80.39% 13 0 85 7.32
10 Sofiane Diop Cánh trái 0 0 0 26 21 80.77% 2 0 44 6.21
47 Tiago Maria Antunes Gouveia Cánh phải 0 0 0 5 4 80% 0 0 8 6.21
26 Melvin Bard Hậu vệ cánh trái 1 0 0 56 47 83.93% 4 1 89 6.75
90 Kevin Carlos Omoruyi Benjamin Tiền đạo cắm 0 0 0 11 9 81.82% 1 0 15 5.74
24 Charles Vanhoutte Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 74 61 82.43% 0 3 84 6.81
25 Mohamed Ali-Cho Cánh phải 2 1 0 27 21 77.78% 3 0 39 5.77
37 Kojo Peprah Oppong Trung vệ 2 1 0 80 75 93.75% 0 2 95 6.98
20 Tom Louchet Tiền vệ phải 1 0 0 21 18 85.71% 5 0 36 5.6
28 Abdulay Juma Bah Trung vệ 0 0 1 69 59 85.51% 0 4 79 7.04
32 Kail Boudache Forward 0 0 1 18 15 83.33% 0 0 23 6.09
23 Gabin Bernardeau Tiền vệ công 2 0 1 11 9 81.82% 1 0 17 5.98

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ