Kết quả trận Paris FC vs Nice, 21h00 ngày 01/03
Paris FC 1
-0.25 1.07
+0.25 0.81
1.5 1.48
u 0.30
2.30
2.66
3.31
-0 1.07
+0 1.03
1 0.78
u 1.03
3
3.4
2.25
Ligue 1 » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paris FC vs Nice hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paris FC vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paris FC vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Paris FC vs Nice
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin Penalty cancelled
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Kail BoudacheRa sân: Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Gabin BernardeauRa sân: Sofiane Diop
Tiago Maria Antunes GouveiaRa sân: Tom Louchet
Ra sân: Ilan Kebbal
Ra sân: Ciro Immobile
Kail Boudache
Ra sân: Nanitamo Jonathan Ikone
Ra sân: Moses Simon
Tanguy Ndombele AlvaroRa sân: Charles Vanhoutte
Ra sân: Marshall Munetsi

Mohamed Ali-Cho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Paris FC VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Paris FC vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Paris FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 23 | 56.1% | 0 | 0 | 52 | 7.22 | |
| 36 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 1 | 22 | 6.19 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 1 | 36 | 7.36 | |
| 4 | Vincent Marchetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 50 | 7.76 | |
| 93 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 36 | 6.3 | |
| 7 | Alimani Gory | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 5 | 6.21 | |
| 28 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 3 | 53 | 5.96 | |
| 18 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 3 | 34 | 7.81 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 25 | 7.09 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 5 | 0 | 49 | 6.97 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 48 | 7.81 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 52 | 7.35 | |
| 17 | Adama Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 54 | 7.26 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 23 | Rudy Matondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.28 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Maxime Dupe | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 2 | 2 | 60 | 6.28 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 4 | 51 | 41 | 80.39% | 13 | 0 | 85 | 7.32 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 44 | 6.21 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 4 | 1 | 89 | 6.75 | |
| 90 | Kevin Carlos Omoruyi Benjamin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 5.74 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 74 | 61 | 82.43% | 0 | 3 | 84 | 6.81 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 39 | 5.77 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 2 | 95 | 6.98 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 36 | 5.6 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 4 | 79 | 7.04 | |
| 32 | Kail Boudache | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 23 | Gabin Bernardeau | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

