Kết quả trận Parma vs Como, 01h30 ngày 21/10

Vòng 10
01:30 ngày 21/10/2023
Parma
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Como
Địa điểm: Stadio Ennio Tardini
Thời tiết: Nhiều mây, 18℃~19℃

Hạng 2 Italia » 33

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Como hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Como tại Hạng 2 Italia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Como hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Parma vs Como

Parma Parma
Phút
Como Como
7'
match yellow.png Oliver Abildgaard
Dennis Man 1 - 0
Kiến tạo: Adrian Benedyczak
match goal
8'
20'
match yellow.png Marco Curto
Adrian Bernabe Garcia match yellow.png
50'
Ange-Yoan Bonny
Ra sân: Simon Sohm
match change
58'
62'
match change Moutir Chajia
Ra sân: Nicholas Ioannou
Nahuel Estevez
Ra sân: Antonio-Mirko Colak
match change
63'
Valentin Mihaila
Ra sân: Adrian Benedyczak
match change
63'
71'
match change Alejandro Blanco Sanchez
Ra sân: Oliver Abildgaard
Gabriel Charpentier
Ra sân: Dennis Man
match change
72'
Tjas Begic
Ra sân: Adrian Bernabe Garcia
match change
72'
Gabriel Charpentier 2 - 0
Kiến tạo: Hernani Azevedo Junior
match goal
74'
78'
match change Alessandro Gabrielloni
Ra sân: Simone Verdi
78'
match change Liam Kerrigan
Ra sân: Daniele Baselli
79'
match change Tommaso Arrigoni
Ra sân: Tommaso Cassandro
Alessandro Circati match yellow.png
87'
90'
match goal 2 - 1 Federico Barba
Kiến tạo: Tommaso Arrigoni

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Parma VS Como

Parma Parma
Como Como
3
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
13
 
Tổng cú sút
 
17
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Sút ra ngoài
 
11
4
 
Cản sút
 
4
12
 
Sút Phạt
 
11
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
462
 
Số đường chuyền
 
492
11
 
Phạm lỗi
 
11
0
 
Việt vị
 
1
13
 
Đánh đầu thành công
 
14
5
 
Cứu thua
 
2
19
 
Rê bóng thành công
 
11
7
 
Đánh chặn
 
6
16
 
Thử thách
 
9
89
 
Pha tấn công
 
114
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
57

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Cristian Ansaldi
4
Botond Balogh
11
Tjas Begic
13
Ange-Yoan Bonny
9
Gabriel Charpentier
40
Edoardo Corvi
8
Nahuel Estevez
20
Antoine Hainaut
28
Valentin Mihaila
3
Yordan Osorio
22
Martin Turk
47
Vasilios Zagaritis
Parma Parma 4-2-3-1
3-4-2-1 Como Como
1
Chichizo...
77
Chiara
39
Circati
15
Prato
26
Coulibal...
27
Junior
10
Garcia
7
Benedycz...
19
Sohm
98
Man
17
Colak
1
Semper
5
Curto
26
Odenthal
93
Barba
84
Cassandr...
28
Abildgaa...
14
Bellemo
44
Ioannou
90
Verdi
8
Baselli
10
Cutrone

Substitutes

21
Tommaso Arrigoni
11
Alejandro Blanco Sanchez
27
Alberto Cerri
7
Moutir Chajia
9
Alessandro Gabrielloni
20
Liam Kerrigan
99
Marlon Mustapha
3
Marco Sala
23
Filippo Scaglia
4
Matteo Solini
80
Luca Vignali
22
Mauro Vigorito
Đội hình dự bị
Parma Parma
Cristian Ansaldi 14
Botond Balogh 4
Tjas Begic 11
Ange-Yoan Bonny 13
Gabriel Charpentier 9
Edoardo Corvi 40
Nahuel Estevez 8
Antoine Hainaut 20
Valentin Mihaila 28
Yordan Osorio 3
Martin Turk 22
Vasilios Zagaritis 47
Parma Como
21 Tommaso Arrigoni
11 Alejandro Blanco Sanchez
27 Alberto Cerri
7 Moutir Chajia
9 Alessandro Gabrielloni
20 Liam Kerrigan
99 Marlon Mustapha
3 Marco Sala
23 Filippo Scaglia
4 Matteo Solini
80 Luca Vignali
22 Mauro Vigorito

Dữ liệu đội bóng:Parma vs Como

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 3
2 Bàn thua 0.67
1.33 Sút trúng cầu môn 5.33
15.67 Phạm lỗi 13
3.67 Phạt góc 5.67
2 Thẻ vàng 1
48.67% Kiểm soát bóng 65.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.7
1.6 Bàn thua 0.7
2.8 Sút trúng cầu môn 4.6
12.3 Phạm lỗi 12.1
5.7 Phạt góc 4.9
1.8 Thẻ vàng 1.6
50.2% Kiểm soát bóng 60.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Parma (33trận)
Chủ Khách
Como (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
8
1
HT-H/FT-T
3
4
2
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
2
0
HT-H/FT-H
4
5
4
3
HT-B/FT-H
1
0
0
2
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
3
2
1
3
HT-B/FT-B
4
2
1
4