Kết quả trận Parma vs Empoli, 18h30 ngày 27/10
Parma
-0.5 1.06
+0.5 0.82
2.5 0.80
u 0.91
2.18
2.76
3.45
-0.25 1.06
+0.25 0.68
1 0.80
u 1.05
Serie A » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Empoli hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Empoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Empoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Parma vs Empoli
Faustino Anjorin
0 - 1 Woyo Coulibaly(OW)
Ra sân: Dennis Man
Ra sân: Hernani Azevedo Junior
Ra sân: Matteo Cancellieri
Ardian Ismajli
Liam HendersonRa sân: Faustino Anjorin
Pietro PellegriRa sân: Lorenzo Colombo
Alberto Grassi
Youssef MalehRa sân: Alberto Grassi
Nicolas HaasRa sân: Jacopo Fazzini
Kiến tạo: Emanuele Valeri
Devis Vasquez
Ra sân: Ange-Yoan Bonny
Ra sân: Adrian Bernabe Garcia
Emmanuel EkongRa sân: Ola Solbakken
Pietro Pellegri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Parma VS Empoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Parma vs Empoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Hernani Azevedo Junior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 36 | 6.17 | |
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.45 | |
| 11 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 2 | 76 | 6.72 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 1 | 45 | 6.62 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 40 | 6.42 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 1 | 0 | 69 | 6.65 | |
| 26 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 1 | 2 | 96 | 6.19 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 42 | 6.21 | |
| 4 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 3 | 56 | 6.83 | |
| 9 | Gabriel Charpentier | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 7.11 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 47 | 6.77 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.47 |
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 36 | 6.26 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 36 | 6.43 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 6 | 1 | 56 | 6.49 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 65 | 6.91 | |
| 9 | Pietro Pellegri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 17 | Ola Solbakken | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 8 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 32 | 6.49 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.27 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 35 | 6.72 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 61 | 6.51 | |
| 10 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 49 | 7.68 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 47 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

