Kết quả trận Parma vs Genoa, 18h30 ngày 18/01
Parma
-0 0.90
+0 0.94
0.5 1.58
u 0.20
2.65
2.75
2.70
-0 0.90
+0 0.93
0.75 0.85
u 0.95
3.5
3.5
1.95
Serie A » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Genoa hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Genoa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Genoa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Parma vs Genoa
Leo Skiri Ostigard
Ra sân: Jacob Ondrejka
Vitor Oliveira
Junior MessiasRa sân: Ruslan Malinovskyi
Jeff EkhatorRa sân: Vitor Oliveira
Ra sân: Adrian Bernabe Garcia
Ra sân: Mateo Pellegrino Casalanguila
Patrizio MasiniRa sân: Stefano Sabelli
Ra sân: Gaetano Pio Oristanio
Xheto NurediniRa sân: Lorenzo Colombo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Parma VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Parma vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.08 | |
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 4 | 0 | 59 | 6.52 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 1 | 51 | 6.42 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 8 | 0 | 53 | 6.57 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 4 | 59 | 7.47 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 6 | 0 | 54 | 6.94 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 29 | 6.52 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 22 | 6.28 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 35 | 6.73 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 6 | 76 | 7.63 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 20 | 6.15 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 37 | 7.04 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 41 | 7.19 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 3 | 46 | 7.08 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 7 | 0 | 42 | 6.78 | |
| 5 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 57 | 6.61 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 53 | 6.64 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 4 | 69 | 7.07 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 5 | 45 | 7.42 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 26 | 5.87 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.22 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 2 | 41 | 6.95 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

