Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Parma vs Inter Milan, 02h45 ngày 08/01
Parma
0.99
0.91
0.89
0.85
7.00
5.00
1.40
1.01
0.89
1.09
0.79
Serie A » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Inter Milan hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Parma vs Inter Milan
Hakan Calhanoglu
0 - 1 Federico Dimarco
Federico Dimarco Goal awarded
Ra sân: Jacob Ondrejka
Ra sân: Gaetano Pio Oristanio
Nicolo BarellaRa sân: Petar Sucic
Piotr ZielinskiRa sân: Hakan Calhanoglu
Ra sân: Mateo Pellegrino Casalanguila
Ra sân: Adrian Bernabe Garcia
Marcus ThuramRa sân: Francesco Pio Esposito
Ange-Yoan BonnyRa sân: Lautaro Javier Martinez
Francesco AcerbiRa sân: Luis Henrique Tomaz de Lima
Ra sân: Mandela Keita
Ange-Yoan Bonny Goal cancelled
Carlos Augusto
Marcus Thuram
0 - 2 Marcus Thuram Kiến tạo: Nicolo Barella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Parma VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Parma vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 58 | 7.03 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 1 | 36 | 6.65 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 50 | 6.29 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 23 | 5.63 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 48 | 7.11 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 27 | 5.99 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 43 | 6.52 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 43 | 6.18 | |
| 24 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 48 | 6.37 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 4 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 0 | 2 | 89 | 83 | 93.26% | 6 | 0 | 107 | 6.68 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 1 | 73 | 6.91 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 50 | 44 | 88% | 8 | 0 | 68 | 8.15 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 2 | 69 | 7.48 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 59 | 52 | 88.14% | 4 | 5 | 77 | 7.59 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 4 | 34 | 32 | 94.12% | 6 | 0 | 44 | 6.91 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 41 | 6.64 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 30 | 7.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

