Kết quả trận Parma vs Juventus, 02h45 ngày 02/02
Parma
+1 1.04
-1 0.84
2.5 1.00
u 0.86
6.50
1.47
4.05
+0.5 1.04
-0.5 1.07
1 0.94
u 0.90
6.2
2.07
2.19
Serie A » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Juventus hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Parma vs Juventus
0 - 1 Gleison Bremer Silva Nascimento Kiến tạo: Francisco Conceicao
Francisco Conceicao
Gleison Bremer Silva Nascimento
Weston Mckennie
0 - 2 Weston Mckennie Kiến tạo: Pierre Kalulu Kyatengwa
Fabio MirettiRa sân: Kenan Yildiz
Ra sân: Gaetano Pio Oristanio
1 - 3 Gleison Bremer Silva Nascimento Kiến tạo: Jonathan Christian David
1 - 4 Jonathan Christian David
Filip KosticRa sân: Francisco Conceicao
Ra sân: Hans Nicolussi Caviglia
Federico GattiRa sân: Gleison Bremer Silva Nascimento
Ra sân: Adrian Bernabe Garcia
Juan David Cabal MurilloRa sân: Weston Mckennie
Ra sân: Jacob Ondrejka
Lois OpendaRa sân: Jonathan Christian David
Lois Openda Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Parma VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Parma vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 32 | 6.26 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 8 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 41 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 2 | 41 | 6.08 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 5.83 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 26 | 5.93 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.31 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 37 | 6.53 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 5.77 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 38 | 6.38 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 5.96 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 83 | 72 | 86.75% | 1 | 1 | 92 | 6.82 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.72 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 3 | 54 | 6.84 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 50 | 8 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 35 | 7.9 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 8 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 47 | 7.13 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 43 | 7.33 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 0 | 51 | 5.66 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 30 | 27 | 90% | 4 | 0 | 43 | 7.41 | |
| 21 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 29 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

