Kết quả trận Parma vs Verona, 21h00 ngày 15/02
Parma
-0.25 1.01
+0.25 0.87
2.5 1.48
u 0.30
2.22
3.25
2.83
-0 1.01
+0 1.25
0.75 0.80
u 1.00
3.1
4
1.95
Serie A » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Verona hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Parma vs Verona
Kiến tạo: Mandela Keita
Gift Emmanuel Orban
Jean-Daniel Akpa-AkproRa sân: Rafik Belghali
1 - 1 Abdou Harroui
Ra sân: Lautaro Valenti
Ra sân: Mandela Keita
Amin SarrRa sân: Kieron Bowie
Ra sân: Oliver Sorensen
Suat SerdarRa sân: Cheikh Niasse
Tobias SlotsagerRa sân: Abdou Harroui
Jean-Daniel Akpa-Akpro
Ra sân: Gabriel Strefezza
Kiến tạo: Hans Nicolussi Caviglia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Parma VS Verona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Parma vs Verona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 60 | 54 | 90% | 1 | 1 | 70 | 6.33 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 70 | 63 | 90% | 14 | 0 | 117 | 6.54 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 12 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 68 | 6.27 | |
| 41 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 33 | 6.93 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 3 | 81 | 72 | 88.89% | 8 | 0 | 99 | 7.78 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.48 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 46 | 6.14 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 19 | 6.92 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 3 | 49 | 6.97 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 100 | 96 | 96% | 0 | 1 | 113 | 6.5 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 42 | 6.9 |
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 42 | 7.79 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 45 | 7.03 | |
| 8 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 6.37 | |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 43 | 7.03 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 36 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 26 | 6.49 | |
| 18 | Kieron Bowie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 20 | 6.46 | |
| 37 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 22 | 6.78 | |
| 73 | Moatasem Al-Musrati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 2 | 46 | 6.45 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 13 | 6.12 | |
| 7 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 9 | 5.8 | |
| 5 | Andrias Edmundsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 41 | 6.69 | |
| 19 | Tobias Slotsager | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 4.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

