Kết quả trận Parnu JK Vaprus vs Levadia Tallinn, 22h59 ngày 10/08

Vòng 23
22:59 ngày 10/08/2024
Parnu JK Vaprus
Đã kết thúc 1 - 4 (0 - 2)
Levadia Tallinn
Địa điểm: Parnu Kalevi staadion
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
18 6.25
2-0
41 6.25
2-1
23 91
3-1
61 176
3-2
61 151
4-2
151 41
4-3
151 91
0-0
12.5
1-1
9.75
2-2
23
3-3
71
4-4
201
AOS
10

VĐQG Estonia » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parnu JK Vaprus vs Levadia Tallinn hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parnu JK Vaprus vs Levadia Tallinn tại VĐQG Estonia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parnu JK Vaprus vs Levadia Tallinn hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Parnu JK Vaprus vs Levadia Tallinn

Parnu JK Vaprus Parnu JK Vaprus
Phút
Levadia Tallinn Levadia Tallinn
23'
match goal 0 - 1 Robert Kirss
Kiến tạo: Mark Oliver Roosnupp
26'
match goal 0 - 2 Mihkel Ainsalu
Kiến tạo: Frank Liivak
Enrico Veensalu
Ra sân: Matthias Limberg
match change
46'
Henri Valja
Ra sân: Markkus Seppik
match change
46'
Virgo Vallik
Ra sân: Tristan Pajo
match change
52'
54'
match goal 0 - 3 Mihkel Ainsalu
Kiến tạo: Rasmus Peetson
Kevin Kauber match yellow.png
56'
58'
match change Alexandre Lopes Gomes
Ra sân: Til Mavretic
58'
match change Mousta Bah
Ra sân: Robert Kirss
69'
match change Aleksandr Zakarlyuka
Ra sân: Ioan Yakovlev
69'
match change Maksimilian Skvortsov
Ra sân: Richie Musaba
76'
match change Henri Jarvelaid
Ra sân: Frank Liivak
Henri Valja match yellow.png
82'
83'
match yellow.png Maksimilian Skvortsov
85'
match yellow.png Mihkel Ainsalu
Joonas Sild
Ra sân: Martin Kaos
match change
85'
Ronaldo Tiismaa
Ra sân: Sander Kapper
match change
85'
88'
match goal 0 - 4 Bourama Fomba
Kiến tạo: Rasmus Peetson
Ronaldo Tiismaa 1 - 4
Kiến tạo: Joonas Sild
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Parnu JK Vaprus VS Levadia Tallinn

Parnu JK Vaprus Parnu JK Vaprus
Levadia Tallinn Levadia Tallinn
0
 
Phạt góc
 
17
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
2
3
 
Tổng cú sút
 
17
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
2
 
Sút ra ngoài
 
13
24%
 
Kiểm soát bóng
 
76%
22%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
78%
60
 
Pha tấn công
 
132
18
 
Tấn công nguy hiểm
 
91

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Reimo Madissoo
18
Marten-Chris Paalberg
27
Ranet Ristikivi
90
Joonas Sild
77
Ronaldo Tiismaa
1
Hendrik Vainu
20
Henri Valja
19
Virgo Vallik
10
Enrico Veensalu
Parnu JK Vaprus Parnu JK Vaprus 4-4-1-1
5-3-1-1 Levadia Tallinn Levadia Tallinn
13
Nomm
15
Aloe
43
Seppik
4
Villota
7
Kaos
17
Kapper
8
Kelder
9
Kask
42
Limberg
28
Pajo
11
Kauber
99
Vallner
23
Liivak
6
Peetson
15
Mavretic
26
Fomba
2
Larsen
5
Roosnupp
11
2
Ainsalu
10
Yakovlev
19
Musaba
17
Kirss

Substitutes

1
Oliver Ani
8
Mousta Bah
45
Henri Jarvelaid
25
Ken Kallaste
30
Brent Lepistu
18
Alexandre Lopes Gomes
41
Maksimilian Skvortsov
24
Aleksandr Zakarlyuka
Đội hình dự bị
Parnu JK Vaprus Parnu JK Vaprus
Reimo Madissoo 21
Marten-Chris Paalberg 18
Ranet Ristikivi 27
Joonas Sild 90
Ronaldo Tiismaa 77
Hendrik Vainu 1
Henri Valja 20
Virgo Vallik 19
Enrico Veensalu 10
Parnu JK Vaprus Levadia Tallinn
1 Oliver Ani
8 Mousta Bah
45 Henri Jarvelaid
25 Ken Kallaste
30 Brent Lepistu
18 Alexandre Lopes Gomes
41 Maksimilian Skvortsov
24 Aleksandr Zakarlyuka

Dữ liệu đội bóng:Parnu JK Vaprus vs Levadia Tallinn

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
3.33 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 7.33
4.33 Phạt góc 10
1.33 Thẻ vàng 3
48.33% Kiểm soát bóng 62.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 2.2
2.4 Bàn thua 1.4
5.2 Sút trúng cầu môn 7.9
4 Phạt góc 8
1.2 Thẻ vàng 2
44.7% Kiểm soát bóng 61.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Parnu JK Vaprus (9trận)
Chủ Khách
Levadia Tallinn (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
2
0
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
1
1
0
0