Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Partizan Belgrade vs FK Spartak Zlatibor Voda, 21h00 ngày 14/02
Partizan Belgrade
0.85
0.95
0.80
1.00
1.22
5.75
12.00
1.02
0.80
0.76
0.98
VĐQG Serbia » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Partizan Belgrade vs FK Spartak Zlatibor Voda hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Partizan Belgrade vs FK Spartak Zlatibor Voda tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Partizan Belgrade vs FK Spartak Zlatibor Voda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Partizan Belgrade vs FK Spartak Zlatibor Voda
Kwaku Bonsu Osei
Kiến tạo: Milan Roganovic
Muhamed Besic
Muhamed Besic Card changed
Kiến tạo: Demba Seck
Nemanja KrsmanovicRa sân: CAJU
Filip HolenderRa sân: Kwaku Bonsu Osei
Dario PavkovicRa sân: Lincoln Correa dos Santos
Aleksa TrajkovicRa sân: Uroš Čejić
Nemanja Krsmanovic
Ra sân: Andrej Kostic
Ra sân: Vanja Dragojevic
2 - 1 Aleksa Trajkovic Kiến tạo: Danijel Kolaric
Ra sân: Ognjen Ugresic
Ra sân: Milan Vukotic
Ra sân: Nikola Simic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Partizan Belgrade VS FK Spartak Zlatibor Voda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Partizan Belgrade vs FK Spartak Zlatibor Voda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Partizan Belgrade
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.5 | |
| 14 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 91 | 85 | 93.41% | 0 | 2 | 107 | 7.6 | |
| 1 | Marko Milosevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 70 | Dimitrije Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 23 | Stefan Mitrovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 1 | 85 | 6.6 | |
| 44 | Stefan Milic | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 57 | 49 | 85.96% | 3 | 1 | 79 | 6.8 | |
| 19 | Demba Seck | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 2 | 50 | 7.2 | |
| 11 | Milan Vukotic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 24 | Vukasin Djurdjevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.9 | |
| 6 | Vanja Dragojevic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 36 | Ognjen Ugresic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 2 | 38 | 6.9 | |
| 99 | Bogdan Kostic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 40 | Nikola Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 4 | 67 | 6.9 | |
| 30 | Milan Roganovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 0 | 61 | 7.8 | |
| 9 | Andrej Kostic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 33 | Stefan Petrovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 |
FK Spartak Zlatibor Voda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Muhamed Besic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 73 | 60 | 82.19% | 0 | 2 | 88 | 6.6 | |
| 7 | Filip Holender | Forward | 2 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 29 | 5.8 | |
| 13 | CAJU | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 6 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 70 | Stefan Tomovic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 3 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 2 | Boris Sekulic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 9 | Lincoln Correa dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 28 | Yohan Bilingi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 52 | 5.8 | |
| 33 | Nikola Kuveljic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 2 | 51 | 6.1 | |
| 20 | Kwaku Bonsu Osei | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 5.8 | |
| 49 | Nemanja Krsmanovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 6 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 90 | Dario Pavkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 1 | Aleksandar Vulic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 16 | Danijel Kolaric | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 2 | 56 | 6.9 | |
| 17 | Aleksa Trajkovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 7.5 | |
| 22 | Uroš Čejić | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 18 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

