Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Partizan Belgrade vs OFK Beograd, 00h30 ngày 01/03
Partizan Belgrade
-1 0.88
+1 0.93
3 0.94
u 0.86
1.48
4.85
4.20
-0.5 0.88
+0.5 0.75
1.25 0.99
u 0.83
2.06
4.75
2.36
VĐQG Serbia » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Partizan Belgrade vs OFK Beograd hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Partizan Belgrade vs OFK Beograd tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Partizan Belgrade vs OFK Beograd hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Partizan Belgrade vs OFK Beograd
Milan Rodic
Kiến tạo: Demba Seck
1 - 1 Milan Rodic
Ra sân: Ognjen Ugresic
Miljan Momcilovic
Ra sân: Bogdan Kostic
Ra sân: Andrej Kostic
Aleksa CvetkovicRa sân: Yacouba Silue
Ra sân: Milan Vukotic
Sasa MarkovicRa sân: Aleksej Vukicevic
Uros LazicRa sân: Milos Pantovic
Filip HalabrinRa sân: Jovan Sljivic
1 - 2 Milan Rodic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Partizan Belgrade VS OFK Beograd
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Partizan Belgrade vs OFK Beograd
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Partizan Belgrade
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 10 | Bibras Natcho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 29 | Ghayas Zahid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 1 | Marko Milosevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 70 | Dimitrije Jankovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 23 | Stefan Mitrovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 19 | Demba Seck | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 49 | 8.1 | |
| 11 | Milan Vukotic | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 6 | Vanja Dragojevic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 0 | 1 | 63 | 6.8 | |
| 36 | Ognjen Ugresic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 99 | Bogdan Kostic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 40 | Nikola Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 30 | Milan Roganovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 61 | 41 | 67.21% | 2 | 1 | 81 | 6 | |
| 9 | Andrej Kostic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 33 | Stefan Petrovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 1 | 0 | 60 | 6.2 |
OFK Beograd
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Milan Rodic | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 1 | 67 | 8.9 | |
| 10 | Sasa Markovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 27 | Milos Pantovic | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 77 | Marko Gobeljic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 1 | 64 | 6.5 | |
| 24 | Uros Stojanovic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 42 | Yacouba Silue | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 14 | Miljan Momcilovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 2 | Stefan Despotovsk | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 1 | Balsa Popovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 21 | Uros Lazic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 20 | Jovan Sljivic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 9 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 45 | Aleksej Vukicevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 3 | 50 | 7 | |
| 8 | Aleksa Cvetkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 9 | Ethan Hoard | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 37 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

