Kết quả trận PEC Zwolle vs AFC Ajax, 18h15 ngày 01/03
PEC Zwolle
+0.75 0.74
-0.75 1.22
0.5 1.25
u 0.45
3.30
1.74
3.98
+0.25 0.74
-0.25 0.98
1.25 0.85
u 0.95
4
2.4
2.5
VĐQG Hà Lan » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PEC Zwolle vs AFC Ajax hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PEC Zwolle vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PEC Zwolle vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả PEC Zwolle vs AFC Ajax
Davy Klaassen No penalty (VAR xác nhận)
Ra sân: Ryan Thomas
Kian Fitz-JimRa sân: Davy Klaassen
Steven BerghuisRa sân: Rayane Bounida
Kasper DolbergRa sân: Wout Weghorst
Ra sân: Shola Shoretire
Takehiro TomiyasuRa sân: Owen Wijndal
Steven Berghuis
Ra sân: Thijs Oosting
Ra sân: Tristan Gooijer
Youri Regeer
Maher CarrizoRa sân: Oscar Gloukh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PEC Zwolle VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PEC Zwolle vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ryan Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 47 | 6.88 | |
| 9 | Younes Namli | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 8 | 0 | 51 | 7.22 | |
| 2 | Sheral Floranus | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 1 | 66 | 6.53 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 10 | Koen Kostons | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 32 | 5.97 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Defender | 2 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 50 | 6.58 | |
| 25 | Thijs Oosting | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 18 | 6.82 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.04 | |
| 5 | Tijs Velthuis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 8 | Zico Buurmeester | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 8 | 0 | 43 | 7.01 | |
| 7 | Shola Shoretire | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 2 | 57 | 6.98 | |
| 16 | Tom de Graaff | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 6 | Tristan Gooijer | Defender | 2 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 47 | 7.31 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 13 | 6.21 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 1 | 76 | 6.66 | |
| 23 | Steven Berghuis | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 31 | 6.65 | |
| 25 | Wout Weghorst | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 32 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.16 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 42 | 6.51 | |
| 26 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 49 | 7.34 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 53 | 6.46 | |
| 37 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 3 | 88 | 7.2 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 1 | 93 | 7.16 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 54 | 6.16 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 55 | 6.3 | |
| 7 | Maher Carrizo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 43 | Rayane Bounida | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 35 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

