Kết quả trận PEC Zwolle vs AZ Alkmaar, 00h45 ngày 18/01
PEC Zwolle
+1.25 0.86
-1.25 0.92
3.25 1.00
u 0.72
5.00
1.42
4.50
+0.5 0.86
-0.5 1.00
1.25 0.84
u 0.86
4.64
2
2.35
VĐQG Hà Lan » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PEC Zwolle vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PEC Zwolle vs AZ Alkmaar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PEC Zwolle vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả PEC Zwolle vs AZ Alkmaar
Kiến tạo: Younes Namli
Alexandre Penetra
Kiến tạo: Younes Namli
Matej SinRa sân: Sven Mijnans
Ra sân: Zico Buurmeester
Ibrahim SadiqRa sân: Isak Jensen
Mateo Chavez Garcia
Ra sân: Simon Graves Jensen
Elijah DijkstraRa sân: Mateo Chavez Garcia
Jizz HornkampRa sân: Alexandre Penetra
Ra sân: Younes Namli
2 - 1 Peer Koopmeiners
Wassim BouzianeRa sân: Patati Weslley
Jizz Hornkamp Goal Disallowed - offside
Kiến tạo: Sheral Floranus
Ra sân: Thijs Oosting
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PEC Zwolle VS AZ Alkmaar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PEC Zwolle vs AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ryan Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 52 | 7.4 | |
| 9 | Younes Namli | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 1 | 75 | 9.08 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 2 | Sheral Floranus | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 55 | 7.76 | |
| 10 | Koen Kostons | Forward | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 31 | 6.89 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 58 | 6.92 | |
| 25 | Thijs Oosting | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 2 | 65 | 7.03 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 8 | Zico Buurmeester | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 7 | Shola Shoretire | Forward | 4 | 3 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 52 | 8.72 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 4 | 57 | 8.08 | |
| 16 | Tom de Graaff | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 2 | 38 | 7.34 | |
| 6 | Tristan Gooijer | Defender | 2 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 48 | 6.84 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.18 |
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Mees de Wit | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 58 | 6.11 | |
| 19 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 36 | 6.64 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 53 | 38 | 71.7% | 3 | 2 | 70 | 7.51 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 32 | 6.17 | |
| 10 | Sven Mijnans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 5.84 | |
| 17 | Isak Jensen | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 67 | 6.57 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 38 | 6.09 | |
| 3 | Wouter Goes | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 67 | 5.92 | |
| 33 | Matej Sin | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 7 | Patati Weslley | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 46 | 6.7 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 37 | 5.67 | |
| 15 | Mateo Chavez Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 1 | 45 | 5.71 | |
| 22 | Elijah Dijkstra | Defender | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 43 | Wassim Bouziane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

