Kết quả trận PEC Zwolle vs Excelsior SBV, 01h00 ngày 07/04
PEC Zwolle
-0.5 0.98
+0.5 0.92
2.75 0.85
u 0.85
1.90
3.20
3.65
-0.25 0.98
+0.25 0.71
1.25 1.00
u 0.70
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PEC Zwolle vs Excelsior SBV hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PEC Zwolle vs Excelsior SBV tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PEC Zwolle vs Excelsior SBV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả PEC Zwolle vs Excelsior SBV
Sven Nieuwpoort
Redouan el YaakoubiRa sân: Sven Nieuwpoort
Noah NaujoksRa sân: Cisse Sandra
Mimeirhel BenitaRa sân: Siem de Moes
Mike van DuinenRa sân: Richie Omorowa
Kiến tạo: Filip Krastev
Julian Baas
Derensili Sanches FernandesRa sân: Lazaros Lamprou
Ra sân: Anouar El Azzouzi
Ra sân: Younes Namli
2 - 1 Lance Duijvestijn Kiến tạo: Kenzo Goudmijn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PEC Zwolle VS Excelsior SBV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PEC Zwolle vs Excelsior SBV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bram Van Polen | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 3 | 4 | 64 | 6.13 | |
| 14 | Apostolos Vellios | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 6 | 6.08 | |
| 9 | Lennart Thy | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 44 | 6.51 | |
| 13 | Thomas Lam | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 5 | 54 | 6.65 | |
| 7 | Younes Namli | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 47 | 37 | 78.72% | 6 | 0 | 70 | 8.09 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 5 | 4 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 46 | 8.15 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 49 | 6.42 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 0 | 43 | 5.96 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 35 | 7.07 | |
| 50 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 5 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 1 | 81 | 7.6 | |
| 15 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 41 | 27 | 65.85% | 3 | 5 | 65 | 7.53 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 4 | 61 | 7.51 | |
| 33 | Damian van der Haar | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 |
Excelsior SBV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Mike van Duinen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 2 | 5 | 6.22 | |
| 16 | Sven Nieuwpoort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 5.96 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 47 | 7.98 | |
| 7 | Lazaros Lamprou | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 2 | 38 | 5.99 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 17 | 48.57% | 3 | 7 | 72 | 7.09 | |
| 4 | Redouan el Yaakoubi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 36 | 6.34 | |
| 10 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 5 | Casper Widell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 33 | 62.26% | 0 | 1 | 65 | 5.94 | |
| 33 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 2 | 61 | 6.52 | |
| 23 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 46 | 7.41 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 8 | Cisse Sandra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 22 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 15 | Noah Naujoks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 4 | 27 | 6.92 | |
| 17 | Richie Omorowa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 5.93 | |
| 32 | Siem de Moes | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 40 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

