Kết quả trận PEC Zwolle vs SC Telstar, 00h45 ngày 01/02
PEC Zwolle
-0.25 0.99
+0.25 0.79
2.75 0.82
u 0.90
2.22
2.55
3.55
-0 0.99
+0 1.00
1.25 0.97
u 0.73
2.75
3.1
2.21
VĐQG Hà Lan » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PEC Zwolle vs SC Telstar hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PEC Zwolle vs SC Telstar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PEC Zwolle vs SC Telstar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả PEC Zwolle vs SC Telstar
Kiến tạo: Simon Graves Jensen
Ra sân: Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Sem van DuijnRa sân: Cedric Hatenboer
1 - 1 Nils Rossen
Kay TejanRa sân: Soufiane Hetli
Kiến tạo: Koen Kostons
Dylan MertensRa sân: Tyrese Noslin
Ra sân: Shola Shoretire
Adil LechkarRa sân: Milan Zonneveld
Daan ReizigerRa sân: Ronald Koeman
Kiến tạo: Kaj de Rooij
Ra sân: Thijs Oosting
Ra sân: Nick Fichtinger
Ra sân: Younes Namli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PEC Zwolle VS SC Telstar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PEC Zwolle vs SC Telstar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Younes Namli | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 29 | 19 | 65.52% | 9 | 0 | 57 | 7.87 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 2 | Sheral Floranus | Defender | 0 | 0 | 2 | 50 | 39 | 78% | 2 | 1 | 74 | 7.31 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 10 | Koen Kostons | Forward | 4 | 2 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 6 | 42 | 9.27 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Defender | 0 | 0 | 1 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 5 | 93 | 8.46 | |
| 25 | Thijs Oosting | Midfielder | 3 | 3 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 25 | 7.11 | |
| 7 | Shola Shoretire | Forward | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 7.67 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Defender | 3 | 1 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 1 | 77 | 7.12 | |
| 16 | Tom de Graaff | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 2 | 48 | 8.19 | |
| 6 | Tristan Gooijer | Defender | 1 | 1 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 54 | 7.7 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 60 | 8.14 | |
| 19 | Jan Faberski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 20 | Gabriel Reiziger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 26 | Jadiel Pereira da Gama | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.06 |
SC Telstar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Bakker | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 2 | 2 | 49 | 6.35 | |
| 2 | Jeff Hardeveld | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 7 | 2 | 51 | 6.22 | |
| 16 | Dylan Mertens | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.82 | |
| 1 | Ronald Koeman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 41 | 6.37 | |
| 20 | Daan Reiziger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 30 | Kay Tejan | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 4 | 9 | 5.88 | |
| 17 | Nils Rossen | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 39 | 6.86 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 1 | 38 | 6.53 | |
| 11 | Tyrese Noslin | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 44 | 7.22 | |
| 4 | Guus Offerhaus | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 5 | 1 | 58 | 6.68 | |
| 9 | Milan Zonneveld | Forward | 3 | 2 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 25 | 6.04 | |
| 37 | Sem van Duijn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 5.82 | |
| 23 | Cedric Hatenboer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.15 | |
| 7 | Soufiane Hetli | Forward | 2 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 15 | Adil Lechkar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 14 | Neville Ogidi Nwankwo | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 51 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

