Kết quả trận PEC Zwolle vs Volendam, 00h45 ngày 08/02
PEC Zwolle
-0.75 0.74
+0.75 1.04
2.5 1.40
u 0.30
1.54
4.55
3.90
-0.25 0.74
+0.25 1.05
1.25 1.00
u 0.80
2.1
5
2.5
VĐQG Hà Lan » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PEC Zwolle vs Volendam hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PEC Zwolle vs Volendam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PEC Zwolle vs Volendam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả PEC Zwolle vs Volendam
Kiến tạo: Simon Graves Jensen
1 - 1 Robin van Cruijsen Kiến tạo: Brandley Kuwas
Benjamin PauwelsRa sân: Robin van Cruijsen
Ra sân: Jadiel Pereira da Gama
Ra sân: Tristan Gooijer
Ra sân: Thijs Oosting
Juninho BacunaRa sân: Alex Plat
Ra sân: Younes Namli
Robert MuhrenRa sân: Ozan Kokcu
Ra sân: Shola Shoretire
1 - 2 Brandley Kuwas Kiến tạo: Dave Kwakman
Luca BlondeauRa sân: Bilal Ould-Chikh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PEC Zwolle VS Volendam
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PEC Zwolle vs Volendam
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ryan Thomas | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 2 | 54 | 6.18 | |
| 9 | Younes Namli | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 8 | 0 | 55 | 6.61 | |
| 2 | Sheral Floranus | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 1 | 49 | 6.73 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 1 | 15 | 6.07 | |
| 10 | Koen Kostons | Forward | 5 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 40 | 6.47 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Defender | 0 | 0 | 1 | 79 | 66 | 83.54% | 0 | 3 | 91 | 6.61 | |
| 25 | Thijs Oosting | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 19 | 6.1 | |
| 7 | Shola Shoretire | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 39 | 6.29 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Defender | 1 | 0 | 2 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 3 | 75 | 7.23 | |
| 16 | Tom de Graaff | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 1 | 48 | 6.91 | |
| 6 | Tristan Gooijer | Defender | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 29 | 6.55 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 26 | 6.51 | |
| 19 | Jan Faberski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 9 | 5.86 | |
| 26 | Jadiel Pereira da Gama | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 6.18 |
Volendam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aaron Meijers | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 50 | 6.33 | |
| 3 | Mawouna Kodjo Amevor | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 6 | 46 | 7.4 | |
| 21 | Robert Muhren | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.26 | |
| 10 | Brandley Kuwas | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 39 | 7.93 | |
| 77 | Bilal Ould-Chikh | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 18 | 9 | 50% | 5 | 1 | 38 | 7.06 | |
| 4 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 2 | 23 | 6.58 | |
| 7 | Ozan Kokcu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 42 | 7 | |
| 6 | Alex Plat | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 35 | 6.42 | |
| 23 | Dave Kwakman | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 55 | 7.81 | |
| 1 | Kayne van Oevelen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 14 | 33.33% | 0 | 0 | 51 | 5.28 | |
| 20 | Nick Verschuren | Defender | 1 | 1 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 57 | 6.42 | |
| 5 | Precious Ugwu | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 2 | 54 | 6.63 | |
| 29 | Benjamin Pauwels | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 6.87 | |
| 25 | Luca Blondeau | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 40 | Robin van Cruijsen | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

