Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Persib Bandung vs Borneo FC, 19h00 ngày 05/12
Persib Bandung
0.85
0.95
0.92
0.84
1.67
3.50
4.60
1.09
0.75
0.35
2.00
VĐQG Indonesia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persib Bandung vs Borneo FC hôm nay ngày 05/12/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persib Bandung vs Borneo FC tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persib Bandung vs Borneo FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Persib Bandung vs Borneo FC
0 - 1 Joel Vinicius Kiến tạo: Mariano Peralta Bauer
Kiến tạo: Beckham Putra Nugraha
Kiến tạo: Patricio Matricardi
Ahmad AgungRa sân: Muhammad Sihran Amrullah
MaiconRa sân: Al Husseini
Ra sân: Beckham Putra Nugraha
Ra sân: Frans Dhia Putros
Douglas CoutinhoRa sân: Komang Teguh Trisnanda
Dwiky HardiansyahRa sân: Kei Hirose
Ra sân: Ramon Tanque
Ra sân: Federico Barba
Ikhsan Nul ZikrakRa sân: Westherley Garcia Nogueira
Kiến tạo: Uilliam Barros Pereira
Ra sân: Luciano Guaycochea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Persib Bandung VS Borneo FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Persib Bandung vs Borneo FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Persib Bandung
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 2 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 93 | Federico Barba | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 55 | Frans Dhia Putros | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 4 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 23 | Marc Klok | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 65 | 7.1 | |
| 8 | Luciano Guaycochea | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 48 | Patricio Matricardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 67 | Saddil Ramdani | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 19 | 7.7 | |
| 4 | Julio Cesar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 94 | Uilliam Barros Pereira | Forward | 1 | 0 | 3 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 2 | Eliano Reijnders | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 24 | 24 | 100% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 7 | Beckham Putra Nugraha | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 19 | Alfeandra Dewangga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 98 | Ramon Tanque | Forward | 7 | 3 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 4 | 40 | 8.2 | |
| 97 | Rosembergne da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 81 | Fitrah Maulana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 6.6 |
Borneo FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Douglas Coutinho | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 22 | Christophe Nduwarugira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 9 | Joel Vinicius | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 31 | 7.4 | |
| 8 | Kei Hirose | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 99 | Muhammad Sihran Amrullah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 52 | Ahmad Agung | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 20 | Juan Villa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 2 | 0 | 79 | 7.2 | |
| 1 | Nadeo Argawinata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 10 | Mariano Peralta Bauer | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 4 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 6 | Ikhsan Nul Zikrak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 16 | Komang Teguh Trisnanda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 7 | Maicon | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 4 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 66 | Dwiky Hardiansyah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 55 | Al Husseini | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 23 | Westherley Garcia Nogueira | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 44 | 7.6 | |
| 14 | Muhammad Faturrahman | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 2 | 40 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

