Kết quả trận Persib Bandung vs Malut United, 19h00 ngày 06/02
Persib Bandung
-0.75 0.88
+0.75 0.82
1.5 1.20
u 0.40
1.68
3.70
3.20
-0 0.88
+0 1.26
1.5 1.38
u 0.20
2.2
4.25
2
VĐQG Indonesia » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persib Bandung vs Malut United hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persib Bandung vs Malut United tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persib Bandung vs Malut United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Persib Bandung vs Malut United
Manahati Lestusen
Ra sân: Robi Darwis
Ra sân: Julio Cesar
Ra sân: Adam Alis Setyano
Ra sân: Beckham Putra Nugraha
Tyronne Gustavo Del Pino RamosRa sân: Safrudin Tahar
Frets Listanto ButuanRa sân: Ridho Syuhada Putra
Angga SaputraRa sân: Alan Jose Bernardon
Tyronne Gustavo Del Pino Ramos
Lucas Cardoso SoaresRa sân: Wbeymar Angulo
Ra sân: Thom Haye
Septian David MaulanaRa sân: Manahati Lestusen
Kiến tạo: Rosembergne da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Persib Bandung VS Malut United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Persib Bandung vs Malut United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Persib Bandung
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 3 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 2 | 85 | 7.9 | |
| 93 | Federico Barba | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 55 | Frans Dhia Putros | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 28 | 7 | |
| 8 | Luciano Guaycochea | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 48 | Patricio Matricardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 90 | Andrew Jung | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 67 | Saddil Ramdani | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.5 | |
| 4 | Julio Cesar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 5 | 38 | 6.8 | |
| 94 | Uilliam Barros Pereira | Forward | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 4 | 22 | 6.9 | |
| 2 | Eliano Reijnders | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 18 | Adam Alis Setyano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 14 | Teja Paku Alam | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 7 | Beckham Putra Nugraha | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 19 | Alfeandra Dewangga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 6.7 | |
| 6 | Robi Darwis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 3 | 0 | 18 | 7 | |
| 97 | Rosembergne da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 31 | 7.1 |
Malut United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Nilson Barbosa Nascimento Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 10 | Tyronne Gustavo Del Pino Ramos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 94 | Alan Jose Bernardon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 17 | David Aparecido da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 5 | 23 | 6.3 | |
| 69 | Manahati Lestusen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 29 | Septian David Maulana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 27 | Safrudin Tahar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 21 | Frets Listanto Butuan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 6 | Igor Inocencio de Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 16 | Wbeymar Angulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 4 | Gustavo Moreno de Franca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 56 | Ridho Syuhada Putra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 19 | Taufik Rustam | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 7 | Ciro Henrique Alves Ferreira E Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 1 | Angga Saputra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 8 | Lucas Cardoso Soares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

