Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Persib Bandung vs PSM Makassar, 19h00 ngày 27/12
Persib Bandung
0.85
0.95
0.80
0.91
1.44
4.00
5.50
0.76
1.08
0.70
1.04
VĐQG Indonesia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persib Bandung vs PSM Makassar hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persib Bandung vs PSM Makassar tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persib Bandung vs PSM Makassar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Persib Bandung vs PSM Makassar
Kiến tạo: Thom Haye
Akbar Tanjung
Syahrul LasinariRa sân: Mufli Hidayat
Daisuke Sakai
Resky Fandi WitriawanRa sân: Akbar Tanjung
Alex de Aguiar GomesRa sân: Abu Kamara
Ra sân: Kakang Rudianto
Ra sân: Rosembergne da Silva
Ra sân: Thom Haye
Ra sân: Alfeandra Dewangga
Savio Roberto
Abdul RahmanRa sân: Rizky Eka Pratama
Syahrul Lasinari
Resky Fandi Witriawan
Muhammad ArfanRa sân: Daisuke Sakai
Ra sân: Luciano Guaycochea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Persib Bandung VS PSM Makassar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Persib Bandung vs PSM Makassar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Persib Bandung
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 34 | 7.8 | |
| 93 | Federico Barba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 42 | 7.1 | |
| 23 | Marc Klok | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Luciano Guaycochea | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 48 | Patricio Matricardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 5 | 53 | 7.1 | |
| 90 | Andrew Jung | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 67 | Saddil Ramdani | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 4 | Julio Cesar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 1 | 6 | |
| 94 | Uilliam Barros Pereira | Forward | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 3 | 3 | 43 | 7 | |
| 2 | Eliano Reijnders | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 3 | 35 | 6.4 | |
| 14 | Teja Paku Alam | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 7.4 | |
| 7 | Beckham Putra Nugraha | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 19 | Alfeandra Dewangga | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 5 | Kakang Rudianto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 97 | Rosembergne da Silva | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 37 | 7.1 |
PSM Makassar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daisuke Sakai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 1 | 41 | 7 | |
| 22 | Victor Luiz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 77 | Abu Kamara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 3 | 8 | 6.4 | |
| 8 | Savio Roberto | Forward | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 2 | Aloisio Neto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 45 | Akbar Tanjung | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 97 | Hilman Syah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 7.8 | |
| 6 | Resky Fandi Witriawan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 4 | Yuran Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 6 | 55 | 6.6 | |
| 13 | Syahrul Lasinari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 81 | Abdul Rahman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 71 | Mufli Hidayat | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 24 | Rizky Eka Pratama | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 98 | Jacques Medina Themopole | Forward | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 4 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 9 | Alex de Aguiar Gomes | Forward | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

