Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Persija Jakarta vs Bhayangkara Solo FC, 19h00 ngày 29/12

Vòng 8
19:00 ngày 29/12/2025
Persija Jakarta
Đã kết thúc 3 - 0 Xem Live (1 - 0)
Bhayangkara Solo FC
Địa điểm: Stadion Patriot Chandra Bhaga
Thời tiết: Ít mây, 26°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
0.91
+1
0.91
O 2.5
0.87
U 2.5
0.93
1
1.48
X
4.00
2
5.25
Hiệp 1
-0.5
1.07
+0.5
0.77
O 1
0.74
U 1
1.00

VĐQG Indonesia » 17

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persija Jakarta vs Bhayangkara Solo FC hôm nay ngày 29/12/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persija Jakarta vs Bhayangkara Solo FC tại VĐQG Indonesia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persija Jakarta vs Bhayangkara Solo FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Persija Jakarta vs Bhayangkara Solo FC

Persija Jakarta Persija Jakarta
Phút
Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC
28'
match yellow.png Ryan Kurnia
45'
match yellow.png Vinicius Leonardo da Silva,Leo
Allano Brendon de Souza Lima 1 - 0 match pen
45'
Rizky Ridho match yellow.png
45'
53'
match change Stjepan Plazonja
Ra sân: Deaner Missa Frengky
53'
match change Sani Rizki
Ra sân: Ryan Kurnia
Putu Gede Juni Antara(OW) 2 - 0 match phan luoi
62'
65'
match change Ilija Spasojevic
Ra sân: Moises Gaucho
65'
match change Wahyu Subo Seto
Ra sân: Vinicius Leonardo da Silva,Leo
65'
match change Lautaro Bellegia
Ra sân: Christian Ilic
Jordi Amat Mass 3 - 0
Kiến tạo: Fabio da Silva Calonego
match goal
78'
Hanif Sjahbandi
Ra sân: Van Basty Sousa e Silva
match change
82'
Alan Cardoso de Andrade
Ra sân: Dony Pamungkas
match change
82'
Arlyansyah Abdulmanan
Ra sân: Emaxwell Souza de Lima
match change
86'
Witan Sulaeman
Ra sân: Rizky Ridho
match change
89'
Hansamu Yama Pranata
Ra sân: Allano Brendon de Souza Lima
match change
89'
Jordi Amat Mass match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Persija Jakarta VS Bhayangkara Solo FC

Persija Jakarta Persija Jakarta
Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC
7
 
Tổng cú sút
 
4
3
 
Sút trúng cầu môn
 
0
9
 
Phạm lỗi
 
11
7
 
Phạt góc
 
2
1
 
Sút Phạt
 
5
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
4
 
Sút ra ngoài
 
4
20
 
Ném biên
 
25
116
 
Pha tấn công
 
92
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
71%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
29%

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Alan Cardoso de Andrade
19
Hanif Sjahbandi
11
Arlyansyah Abdulmanan
23
Hansamu Yama Pranata
8
Witan Sulaeman
26
Andritany Ardhiyasa
56
Alfriyanto Nico
32
Dia Syayid Alhawari
2
Rio Fahmi
36
Aditya Warman
10
Gustavo Franca Amadio
58
Rayhan Hannan
Persija Jakarta Persija Jakarta 3-4-1-2
4-5-1 Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC
1
Carlos-E...
21
Mass
6
Matos
5
Ridho
77
Pamungka...
15
Silva
97
Calonego
88
Barros
98
Eksel
99
Lima
17
Lima
1
Savik
2
Antara
4
Sadiki
15
Damjanov...
11
Andika
58
Frengky
5
Gaucho
3
Silva,Le...
30
Ilic
96
Kurnia
22
Sulistya...

Substitutes

31
Stjepan Plazonja
20
Sani Rizki
23
Wahyu Subo Seto
7
Lautaro Bellegia
9
Ilija Spasojevic
29
Rakasurya Handika
90
Sultan Jabbar
45
Rahmat Syawal
41
Muhammad Ferarri
13
Ardi Idrus
19
Teuku Ichsan
8
Ginanjar Ramadhani
16
Fareed Sadat
21
Titan Agung
Đội hình dự bị
Persija Jakarta Persija Jakarta
Alan Cardoso de Andrade 16
Hanif Sjahbandi 19
Arlyansyah Abdulmanan 11
Hansamu Yama Pranata 23
Witan Sulaeman 8
Andritany Ardhiyasa 26
Alfriyanto Nico 56
Dia Syayid Alhawari 32
Rio Fahmi 2
Aditya Warman 36
Gustavo Franca Amadio 10
Rayhan Hannan 58
Persija Jakarta Bhayangkara Solo FC
31 Stjepan Plazonja
20 Sani Rizki
23 Wahyu Subo Seto
7 Lautaro Bellegia
9 Ilija Spasojevic
29 Rakasurya Handika
90 Sultan Jabbar
45 Rahmat Syawal
41 Muhammad Ferarri
13 Ardi Idrus
19 Teuku Ichsan
8 Ginanjar Ramadhani
16 Fareed Sadat
21 Titan Agung

Dữ liệu đội bóng:Persija Jakarta vs Bhayangkara Solo FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 2.33
9 Phạm lỗi 12
7.67 Phạt góc 2.33
2.67 Thẻ vàng 2.67
62% Kiểm soát bóng 41.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.8
0.8 Bàn thua 1
5.2 Sút trúng cầu môn 4
10.5 Phạm lỗi 14.7
7 Phạt góc 3.9
2.6 Thẻ vàng 3.5
60.6% Kiểm soát bóng 46.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Persija Jakarta (16trận)
Chủ Khách
Bhayangkara Solo FC (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
5
3
HT-H/FT-T
3
2
0
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
2
1
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
4
1
1

Persija Jakarta Persija Jakarta
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Jordi Amat Mass Trung vệ 1 1 0 62 53 85.48% 0 4 89 7.8
6 Thales Natanael Lira de Matos Trung vệ 1 0 0 69 64 92.75% 0 2 78 7
17 Allano Brendon de Souza Lima Cánh phải 2 0 3 44 39 88.64% 2 0 71 8.3
99 Emaxwell Souza de Lima Forward 6 2 1 19 16 84.21% 2 0 38 6.7
16 Alan Cardoso de Andrade Defender 0 0 0 3 3 100% 0 0 5 6.6
1 Carlos-Eduardo Thủ môn 0 0 0 5 5 100% 0 0 6 6.7
15 Van Basty Sousa e Silva Midfielder 1 0 0 59 54 91.53% 1 2 78 6.9
88 Bruno Nunes de Barros Hậu vệ cánh phải 2 0 0 46 38 82.61% 4 1 60 6.7
19 Hanif Sjahbandi Tiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 1 0 8 5.9
97 Fabio da Silva Calonego Midfielder 1 1 0 70 61 87.14% 3 1 78 7.3
5 Rizky Ridho Trung vệ 0 0 1 64 60 93.75% 0 2 83 6.6
98 Runtukahu Eksel Forward 1 1 0 6 5 83.33% 0 0 20 6.2
77 Dony Pamungkas Cánh trái 0 0 0 30 26 86.67% 2 0 40 6.5
11 Arlyansyah Abdulmanan Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.5

Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Moises Gaucho Midfielder 1 0 1 8 5 62.5% 3 0 18 6.2
15 Slavko Damjanovic Trung vệ 0 0 0 26 23 88.46% 1 0 34 6.2
7 Lautaro Bellegia Midfielder 0 0 0 12 10 83.33% 1 0 16 6.5
23 Wahyu Subo Seto Midfielder 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 22 6.4
30 Christian Ilic Tiền vệ công 0 0 1 6 4 66.67% 1 0 10 6.4
9 Ilija Spasojevic Forward 1 0 0 4 2 50% 0 1 8 6.6
2 Putu Gede Juni Antara Defender 1 0 0 26 20 76.92% 4 0 31 6.4
11 Firza Andika Hậu vệ cánh trái 2 0 2 21 15 71.43% 2 0 30 6.9
1 Aqil Savik Thủ môn 0 0 0 17 14 82.35% 0 2 18 6.7
22 Dendi Sulistyawan Forward 0 0 1 13 10 76.92% 3 1 23 7
31 Stjepan Plazonja Forward 1 0 2 10 4 40% 4 0 21 7
3 Vinicius Leonardo da Silva,Leo Trung vệ 1 0 0 16 10 62.5% 0 0 21 6.1
96 Ryan Kurnia Cánh trái 1 0 0 7 6 85.71% 0 1 12 6.5
58 Deaner Missa Frengky Defender 0 0 0 6 5 83.33% 0 1 21 6.5
20 Sani Rizki Midfielder 2 0 0 9 5 55.56% 1 2 19 6.7
4 Nehar Sadiki Defender 0 0 0 32 27 84.38% 0 2 41 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ