Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Persija Jakarta vs Bhayangkara Solo FC, 19h00 ngày 29/12
Persija Jakarta
0.91
0.91
0.87
0.93
1.48
4.00
5.25
1.07
0.77
0.74
1.00
VĐQG Indonesia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persija Jakarta vs Bhayangkara Solo FC hôm nay ngày 29/12/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persija Jakarta vs Bhayangkara Solo FC tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persija Jakarta vs Bhayangkara Solo FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Persija Jakarta vs Bhayangkara Solo FC
Ryan Kurnia
Vinicius Leonardo da Silva,Leo
Stjepan PlazonjaRa sân: Deaner Missa Frengky
Sani RizkiRa sân: Ryan Kurnia
Ilija SpasojevicRa sân: Moises Gaucho
Wahyu Subo SetoRa sân: Vinicius Leonardo da Silva,Leo
Lautaro BellegiaRa sân: Christian Ilic
Kiến tạo: Fabio da Silva Calonego
Ra sân: Van Basty Sousa e Silva
Ra sân: Dony Pamungkas
Ra sân: Emaxwell Souza de Lima
Ra sân: Rizky Ridho
Ra sân: Allano Brendon de Souza Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Persija Jakarta VS Bhayangkara Solo FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Persija Jakarta vs Bhayangkara Solo FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Persija Jakarta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jordi Amat Mass | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 4 | 89 | 7.8 | |
| 6 | Thales Natanael Lira de Matos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 2 | 78 | 7 | |
| 17 | Allano Brendon de Souza Lima | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 71 | 8.3 | |
| 99 | Emaxwell Souza de Lima | Forward | 6 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 16 | Alan Cardoso de Andrade | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Carlos-Eduardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 15 | Van Basty Sousa e Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 2 | 78 | 6.9 | |
| 88 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 4 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 19 | Hanif Sjahbandi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 97 | Fabio da Silva Calonego | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 3 | 1 | 78 | 7.3 | |
| 5 | Rizky Ridho | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 2 | 83 | 6.6 | |
| 98 | Runtukahu Eksel | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 77 | Dony Pamungkas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 11 | Arlyansyah Abdulmanan | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bhayangkara Solo FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Moises Gaucho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 15 | Slavko Damjanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 7 | Lautaro Bellegia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 23 | Wahyu Subo Seto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 30 | Christian Ilic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 9 | Ilija Spasojevic | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 2 | Putu Gede Juni Antara | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 11 | Firza Andika | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 1 | Aqil Savik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 22 | Dendi Sulistyawan | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 23 | 7 | |
| 31 | Stjepan Plazonja | Forward | 1 | 0 | 2 | 10 | 4 | 40% | 4 | 0 | 21 | 7 | |
| 3 | Vinicius Leonardo da Silva,Leo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 96 | Ryan Kurnia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 58 | Deaner Missa Frengky | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 20 | Sani Rizki | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 4 | Nehar Sadiki | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 41 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

