Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Persija Jakarta vs Persijap Jepara, 15h30 ngày 03/01
Persija Jakarta
0.82
1.02
1.01
0.81
1.30
5.00
7.50
1.06
0.78
0.96
0.78
VĐQG Indonesia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persija Jakarta vs Persijap Jepara hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persija Jakarta vs Persijap Jepara tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persija Jakarta vs Persijap Jepara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Persija Jakarta vs Persijap Jepara
Dicky Kurniawan Arifin
Carlos Franca
Elvis Sakyi
Muhammad Adzikry FadlillahRa sân: Dicky Kurniawan Arifin
Rahmat HidayatRa sân: Elvis Sakyi
Kiến tạo: Hanif Sjahbandi
Abdallah SudiRa sân: Rosalvo Candido Rosa Junior
Ra sân: Hanif Sjahbandi
Ra sân: Witan Sulaeman
Kiến tạo: Gustavo Franca Amadio
Rendi SaepulRa sân: Indra Arya
Alexis GomezRa sân: Rizki Hidayat
Ra sân: Allano Brendon de Souza Lima
Ra sân: Arlyansyah Abdulmanan
Ra sân: Bruno Nunes de Barros
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Persija Jakarta VS Persijap Jepara
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Persija Jakarta vs Persijap Jepara
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Persija Jakarta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |||
| 6 | Thales Natanael Lira de Matos | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 2 | 73 | 7.3 | |
| 17 | Allano Brendon de Souza Lima | Cánh phải | 1 | 1 | 7 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 51 | 7.6 | |
| 16 | Alan Cardoso de Andrade | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 15 | Van Basty Sousa e Silva | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 105 | 101 | 96.19% | 0 | 5 | 115 | 7.6 | |
| 88 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 6 | 3 | 71 | 7.4 | |
| 8 | Witan Sulaeman | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 19 | Hanif Sjahbandi | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 70 | 7.5 | |
| 5 | Rizky Ridho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 1 | 92 | 7.1 | |
| 2 | Rio Fahmi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 98 | Runtukahu Eksel | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 4 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 58 | Rayhan Hannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Gustavo Franca Amadio | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 77 | Dony Pamungkas | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 76 | 71 | 93.42% | 2 | 0 | 94 | 7.2 | |
| 11 | Arlyansyah Abdulmanan | Forward | 2 | 2 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 32 | 8 | |
| 36 | Aditya Warman | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 7 |
Persijap Jepara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 95 | Carlos Franca | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 33 | Wahyudi Hamisi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 32 | Alexis Gomez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 6 | Elvis Sakyi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 11 | Abdallah Sudi | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 77 | Rizki Hidayat | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 10 | Rosalvo Candido Rosa Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 7 | |
| 4 | Fikron Afriyanto | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 66 | Dicky Kurniawan Arifin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 14 | Rahmat Hidayat | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 7 | Indra Arya | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 5.9 | |
| 71 | Muhammad Adzikry Fadlillah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 17 | Firman Ramadhan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 20 | Sendri Johansah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 26 | Diogo Brito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 31 | 6.2 | |
| 21 | Rendi Saepul | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

