Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Persija Jakarta vs Persijap Jepara, 15h30 ngày 03/01

Vòng 16
15:30 ngày 03/01/2026
Persija Jakarta
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (0 - 0)
Persijap Jepara
Địa điểm: Stadion Patriot Chandra Bhaga
Thời tiết: Mưa nhỏ, 26℃~27℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.5
0.82
+1.5
1.02
O 3
1.01
U 3
0.81
1
1.30
X
5.00
2
7.50
Hiệp 1
-0.75
1.06
+0.75
0.78
O 1.25
0.96
U 1.25
0.78

VĐQG Indonesia » 17

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persija Jakarta vs Persijap Jepara hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persija Jakarta vs Persijap Jepara tại VĐQG Indonesia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persija Jakarta vs Persijap Jepara hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Persija Jakarta vs Persijap Jepara

Persija Jakarta Persija Jakarta
Phút
Persijap Jepara Persijap Jepara
45'
match yellow.png Dicky Kurniawan Arifin
48'
match yellow.png Carlos Franca
55'
match yellow.png Elvis Sakyi
58'
match change Muhammad Adzikry Fadlillah
Ra sân: Dicky Kurniawan Arifin
58'
match change Rahmat Hidayat
Ra sân: Elvis Sakyi
Arlyansyah Abdulmanan 1 - 0
Kiến tạo: Hanif Sjahbandi
match goal
61'
67'
match change Abdallah Sudi
Ra sân: Rosalvo Candido Rosa Junior
Hanif Sjahbandi match yellow.png
69'
Aditya Warman
Ra sân: Hanif Sjahbandi
match change
70'
Gustavo Franca Amadio
Ra sân: Witan Sulaeman
match change
76'
Aditya Warman 2 - 0
Kiến tạo: Gustavo Franca Amadio
match goal
79'
82'
match change Rendi Saepul
Ra sân: Indra Arya
82'
match change Alexis Gomez
Ra sân: Rizki Hidayat
Rayhan Hannan
Ra sân: Allano Brendon de Souza Lima
match change
88'
Rio Fahmi
Ra sân: Arlyansyah Abdulmanan
match change
88'
Alan Cardoso de Andrade
Ra sân: Bruno Nunes de Barros
match change
89'
Carlos-Eduardo match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Persija Jakarta VS Persijap Jepara

Persija Jakarta Persija Jakarta
Persijap Jepara Persijap Jepara
13
 
Tổng cú sút
 
0
3
 
Sút trúng cầu môn
 
0
6
 
Phạm lỗi
 
10
11
 
Phạt góc
 
2
1
 
Sút Phạt
 
2
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
10
 
Sút ra ngoài
 
0
16
 
Ném biên
 
20
131
 
Pha tấn công
 
74
95
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%

Đội hình xuất phát

Substitutes

36
Aditya Warman
10
Gustavo Franca Amadio
2
Rio Fahmi
58
Rayhan Hannan
16
Alan Cardoso de Andrade
26
Andritany Ardhiyasa
22
Hafizh Rizkianur
23
Hansamu Yama Pranata
32
Dia Syayid Alhawari
21
Jordi Amat Mass
56
Alfriyanto Nico
99
Emaxwell Souza de Lima
Persija Jakarta Persija Jakarta 4-3-3
4-2-3-1 Persijap Jepara Persijap Jepara
1
Carlos-E...
77
Pamungka...
5
Ridho
6
Matos
88
Barros
8
Sulaeman
15
Silva
19
Sjahband...
11
Abdulman...
98
Eksel
17
Lima
20
Johansah
17
Ramadhan
26
Brito
6
Sakyi
4
Afriyant...
32
Gomez
33
Hamisi
66
Arifin
7
Arya
95
Franca
10
Junior

Substitutes

14
Rahmat Hidayat
71
Muhammad Adzikry Fadlillah
11
Abdallah Sudi
21
Rendi Saepul
99
Sheva Sanggasi
23
Restu Akbar
37
Zahran Alamsah
77
Rizki Hidayat
19
Ardi Ardiana
70
Prince Kallon
Đội hình dự bị
Persija Jakarta Persija Jakarta
Aditya Warman 36
Gustavo Franca Amadio 10
Rio Fahmi 2
Rayhan Hannan 58
Alan Cardoso de Andrade 16
Andritany Ardhiyasa 26
Hafizh Rizkianur 22
Hansamu Yama Pranata 23
Dia Syayid Alhawari 32
Jordi Amat Mass 21
Alfriyanto Nico 56
Emaxwell Souza de Lima 99
Persija Jakarta Persijap Jepara
14 Rahmat Hidayat
71 Muhammad Adzikry Fadlillah
11 Abdallah Sudi
21 Rendi Saepul
99 Sheva Sanggasi
23 Restu Akbar
37 Zahran Alamsah
77 Rizki Hidayat
19 Ardi Ardiana
70 Prince Kallon

Dữ liệu đội bóng:Persija Jakarta vs Persijap Jepara

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 2.33
3 Sút trúng cầu môn 1.33
9 Phạm lỗi 9
7.67 Phạt góc 3.33
2.67 Thẻ vàng 2
62% Kiểm soát bóng 39%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.7
0.8 Bàn thua 2.2
5.2 Sút trúng cầu môn 3.9
10.5 Phạm lỗi 10.3
7 Phạt góc 3.6
2.6 Thẻ vàng 2.4
60.6% Kiểm soát bóng 45.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Persija Jakarta (16trận)
Chủ Khách
Persijap Jepara (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
0
3
HT-H/FT-T
3
2
1
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
0
2
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
0
0
1
1
HT-B/FT-B
0
4
3
0

Persija Jakarta Persija Jakarta
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
0 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 15 6.8
6 Thales Natanael Lira de Matos Trung vệ 2 0 0 63 59 93.65% 0 2 73 7.3
17 Allano Brendon de Souza Lima Cánh phải 1 1 7 38 30 78.95% 1 0 51 7.6
16 Alan Cardoso de Andrade Defender 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 12 6.6
15 Van Basty Sousa e Silva Midfielder 2 0 1 105 101 96.19% 0 5 115 7.6
88 Bruno Nunes de Barros Hậu vệ cánh phải 1 1 1 55 49 89.09% 6 3 71 7.4
8 Witan Sulaeman Tiền vệ công 2 0 0 25 24 96% 0 0 35 6.6
19 Hanif Sjahbandi Tiền vệ trụ 5 1 2 54 46 85.19% 0 2 70 7.5
5 Rizky Ridho Trung vệ 0 0 0 85 80 94.12% 0 1 92 7.1
2 Rio Fahmi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 8 6.3
98 Runtukahu Eksel Forward 1 0 1 19 9 47.37% 4 0 37 6.9
58 Rayhan Hannan Tiền vệ trụ 0 0 0 7 7 100% 1 0 8 6.6
10 Gustavo Franca Amadio Forward 1 0 1 8 8 100% 0 0 13 6.9
77 Dony Pamungkas Cánh trái 1 0 2 76 71 93.42% 2 0 94 7.2
11 Arlyansyah Abdulmanan Forward 2 2 0 19 18 94.74% 1 1 32 8
36 Aditya Warman Midfielder 1 1 0 27 23 85.19% 0 0 30 7

Persijap Jepara Persijap Jepara
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
95 Carlos Franca Forward 2 1 1 14 8 57.14% 1 2 39 6.6
33 Wahyudi Hamisi Tiền vệ trụ 0 0 0 14 10 71.43% 0 2 25 6.4
32 Alexis Gomez Tiền vệ trụ 0 0 0 20 16 80% 0 0 32 6.2
6 Elvis Sakyi Midfielder 0 0 0 17 8 47.06% 0 0 23 6.4
11 Abdallah Sudi Forward 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 7 6.5
77 Rizki Hidayat Midfielder 1 0 0 6 5 83.33% 0 0 11 6.7
10 Rosalvo Candido Rosa Junior Forward 0 0 0 10 7 70% 1 0 21 7
4 Fikron Afriyanto Defender 0 0 0 27 23 85.19% 0 0 39 6.5
66 Dicky Kurniawan Arifin Midfielder 0 0 0 12 7 58.33% 1 0 18 6.2
14 Rahmat Hidayat Defender 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 8 6.2
7 Indra Arya Forward 0 0 1 15 10 66.67% 0 1 22 5.9
71 Muhammad Adzikry Fadlillah Midfielder 0 0 0 5 3 60% 0 0 14 6.4
17 Firman Ramadhan Hậu vệ cánh trái 1 0 0 18 13 72.22% 1 0 30 6.4
20 Sendri Johansah Thủ môn 0 0 0 17 13 76.47% 0 1 22 6.9
26 Diogo Brito Trung vệ 0 0 0 27 20 74.07% 0 1 31 6.2
21 Rendi Saepul Forward 0 0 0 2 1 50% 0 1 3 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ