Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Persijap Jepara vs Dewa United FC, 19h00 ngày 12/01
Persijap Jepara
0.85
0.99
1.01
0.81
3.90
3.60
1.73
0.90
0.94
0.70
1.04
VĐQG Indonesia » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persijap Jepara vs Dewa United FC hôm nay ngày 12/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persijap Jepara vs Dewa United FC tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persijap Jepara vs Dewa United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Persijap Jepara vs Dewa United FC
0 - 1 Alexis Messidoro Kiến tạo: Kafiatur Rizky
Kafiatur Rizky
0 - 2 Alex Martins Ferreira Kiến tạo: Alexis Messidoro
Edo Febriansyah
Ra sân: Wahyudi Hamisi
Ra sân: Fikron Afriyanto
Egy Maulana VikriRa sân: Kafiatur Rizky
0 - 3 Stefano Lilipaly Kiến tạo: Alex Martins Ferreira
Altariq Erfa Aqsal BallahRa sân: Edo Febriansyah
Ra sân: Rendi Saepul
Ra sân: Rosalvo Candido Rosa Junior
Septian Satria BagaskaraRa sân: Alex Martins Ferreira
Muslim RanggaRa sân: Alexis Messidoro
Altariq Erfa Aqsal Ballah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Persijap Jepara VS Dewa United FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Persijap Jepara vs Dewa United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Persijap Jepara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Wahyudi Hamisi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 32 | Alexis Gomez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 6 | Elvis Sakyi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 64 | 6.2 | |
| 11 | Abdallah Sudi | Forward | 4 | 2 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 77 | Rizki Hidayat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 10 | Rosalvo Candido Rosa Junior | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 4 | Fikron Afriyanto | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 14 | Rahmat Hidayat | Defender | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 7 | Indra Arya | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 70 | Prince Kallon | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 71 | Muhammad Adzikry Fadlillah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 17 | Firman Ramadhan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 0 | 65 | 6.4 | |
| 20 | Sendri Johansah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 26 | Diogo Brito | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 48 | 7 | |
| 21 | Rendi Saepul | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 32 | 6.3 |
Dewa United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Stefano Lilipaly | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 44 | 33 | 75% | 7 | 0 | 57 | 7.8 | |
| 2 | Nick Kuipers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 75 | 6.9 | |
| 92 | Sonny Stevens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 28 | Alexis Messidoro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 79 | 70 | 88.61% | 2 | 0 | 93 | 9.4 | |
| 39 | Alex Martins Ferreira | Forward | 6 | 2 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 10 | Egy Maulana Vikri | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 97 | Edo Febriansyah | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 49 | 7 | |
| 11 | Taisei Marukawa | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 0 | 97 | 6.5 | |
| 6 | Theo Fillo Da Costa Numberi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 92 | 86 | 93.48% | 0 | 1 | 106 | 7.1 | |
| 3 | Wahyu Prasetyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 14 | Brian Fatari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 70 | 95.89% | 0 | 1 | 86 | 7.3 | |
| 37 | Altariq Erfa Aqsal Ballah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 29 | 7 | |
| 20 | Septian Satria Bagaskara | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 16 | Kafiatur Rizky | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

