Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Persijap Jepara vs PSIM Yogyakarta, 19h00 ngày 23/12
Persijap Jepara
0.94
0.82
1.05
0.67
2.20
3.10
2.90
0.73
1.12
0.57
1.20
VĐQG Indonesia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persijap Jepara vs PSIM Yogyakarta hôm nay ngày 23/12/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persijap Jepara vs PSIM Yogyakarta tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persijap Jepara vs PSIM Yogyakarta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Persijap Jepara vs PSIM Yogyakarta
Rakhmatsho Rakhmatzoda
Riyatno AbiyosoRa sân: Anton Fase
Kiến tạo: Alexis Gomez
Ra sân: Rendi Saepul
Franco Ramos Mingo
Savio ShevaRa sân: Rakhmatsho Rakhmatzoda
Deri CorfeRa sân: Ezequiel Vidal
Ra sân: Muhammad Adzikry Fadlillah
Andi IrfanRa sân: Reva Adi
Muhammad IqbalRa sân: Fahreza Sudin
Ra sân: Abdallah Sudi
Ra sân: Rizki Hidayat
Savio Sheva
Riyatno Abiyoso
1 - 1 Riyatno Abiyoso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Persijap Jepara VS PSIM Yogyakarta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Persijap Jepara vs PSIM Yogyakarta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Persijap Jepara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Wahyudi Hamisi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 32 | Alexis Gomez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 1 | 60 | 7.8 | |
| 6 | Elvis Sakyi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 11 | Abdallah Sudi | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 77 | Rizki Hidayat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 19 | Ardi Ardiana | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Rosalvo Candido Rosa Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 4 | Fikron Afriyanto | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 23 | Restu Akbar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 7 | Indra Arya | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 71 | Muhammad Adzikry Fadlillah | Midfielder | 4 | 3 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 17 | Firman Ramadhan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 20 | Sendri Johansah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 7.4 | |
| 26 | Diogo Brito | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 5 | 25 | 7.2 | |
| 21 | Rendi Saepul | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
PSIM Yogyakarta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ezequiel Vidal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 2 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 99 | Nermin Haljeta | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 9 | Anton Fase | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 35 | Reva Adi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 61 | 59 | 96.72% | 2 | 1 | 74 | 7.3 | |
| 27 | Riyatno Abiyoso | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 7 | Deri Corfe | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 10 | Ze Valente | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 87 | 74 | 85.06% | 2 | 1 | 117 | 7.8 | |
| 6 | Muhammad Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 88 | Fahreza Sudin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 17 | Andi Irfan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 4 | Franco Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 81 | 88.04% | 0 | 1 | 112 | 6.7 | |
| 8 | Savio Sheva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 15 | Raka Cahyana | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 14 | Rendra Teddy | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 5 | 76 | 7 | |
| 63 | Rakhmatsho Rakhmatzoda | Defender | 3 | 1 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 19 | Cahya Supriadi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

