Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Persik Kediri vs Persib Bandung, 19h00 ngày 05/01
Persik Kediri
0.85
0.97
0.94
0.82
4.20
3.70
1.73
0.91
0.93
0.86
0.88
VĐQG Indonesia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persik Kediri vs Persib Bandung hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persik Kediri vs Persib Bandung tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persik Kediri vs Persib Bandung hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Persik Kediri vs Persib Bandung
Uilliam Barros Pereira
Ra sân: Syahrian Abimanyu
Ra sân: Wigi Pratama
Rosembergne da SilvaRa sân: Andrew Jung
Saddil RamdaniRa sân: Beckham Putra Nugraha
Adam Alis SetyanoRa sân: Kakang Rudianto
Saddil Ramdani
0 - 1 Saddil Ramdani Kiến tạo: Rosembergne da Silva
Luciano Guaycochea

Saddil Ramdani
Ra sân: Lugo
Robi DarwisRa sân: Luciano Guaycochea
Ramon TanqueRa sân: Thom Haye
Ra sân: Yoga Adiatama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Persik Kediri VS Persib Bandung
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Persik Kediri vs Persib Bandung
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Persik Kediri
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Yandi Munawar | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 1 | Leonardo Navacchio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 4 | Imanol Garcia | Forward | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 4 | 67 | 6.7 | |
| 10 | Ezra Walian | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 17 | Syahrian Abimanyu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 23 | Mochamad Supriadi | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 7 | Yusuf Meilana Fuad Burhani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 6 | Krisna Bayu Otto Kartika | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 21 | Jose Enrique | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 4 | 17 | 6.9 | |
| 85 | Muhamad Firly | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 0 | 91 | 7.2 | |
| 20 | Pedro Miguel Serra Matos | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 24 | Yoga Adiatama | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 6 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 37 | Wigi Pratama | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 3 | Kiko | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 16 | Lugo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 40 | 6.5 |
Persib Bandung
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 37 | 7.6 | |
| 55 | Frans Dhia Putros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 20 | 6.9 | |
| 8 | Luciano Guaycochea | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 48 | Patricio Matricardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 90 | Andrew Jung | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 2 | 20 | 6.9 | |
| 67 | Saddil Ramdani | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 4 | Julio Cesar | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 5 | 35 | 7.2 | |
| 94 | Uilliam Barros Pereira | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 5 | 18 | 6.4 | |
| 18 | Adam Alis Setyano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 14 | Teja Paku Alam | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 7 | Beckham Putra Nugraha | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 19 | Alfeandra Dewangga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 6 | Robi Darwis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 5 | Kakang Rudianto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 98 | Ramon Tanque | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 97 | Rosembergne da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

