Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Persik Kediri vs Persis Solo FC, 15h30 ngày 27/12
Persik Kediri
0.81
1.03
0.86
0.96
1.80
3.60
3.75
0.92
0.90
0.76
0.98
VĐQG Indonesia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persik Kediri vs Persis Solo FC hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persik Kediri vs Persis Solo FC tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persik Kediri vs Persis Solo FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Persik Kediri vs Persis Solo FC
Gervane Kastaneer
Althaf Indie AlrizkyRa sân: Giovani Numberi
Ra sân: Syahrian Abimanyu
Ra sân: Wigi Pratama
Agung MannanRa sân: Eky Taufik Febriyanto
Arapenta PoerbaRa sân: Adriano Duarte Castanheira
Ra sân: Yoga Adiatama
Ra sân: Lugo
Ikhwan TanamalRa sân: Irfan Jauhari
Ra sân: Muhamad Firly
Arkhan KakaRa sân: Gervane Kastaneer
2 - 1 Xandro Schenk Kiến tạo: Agung Mannan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Persik Kediri VS Persis Solo FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Persik Kediri vs Persis Solo FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Persik Kediri
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Navacchio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 14 | Khurshidbek Mukhtarov | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 4 | Imanol Garcia | Forward | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 3 | 60 | 7.3 | |
| 10 | Ezra Walian | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 6 | 0 | 49 | 7 | |
| 17 | Syahrian Abimanyu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 22 | Henhen Herdiana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 45 | 6.3 | |
| 11 | Adi Eko Jayanto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 7 | Yusuf Meilana Fuad Burhani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 6 | Krisna Bayu Otto Kartika | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 21 | Jose Enrique | Forward | 4 | 3 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 2 | 25 | 7.6 | |
| 85 | Muhamad Firly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 20 | Pedro Miguel Serra Matos | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 24 | Yoga Adiatama | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 2 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 37 | Wigi Pratama | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 3 | Kiko | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 59 | 6.8 | |
| 16 | Lugo | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 40 | 7.2 |
Persis Solo FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Xandro Schenk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 9 | Gervane Kastaneer | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 77 | Adriano Duarte Castanheira | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 19 | Jose Cleylton de Morais dos Santos | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 3 | 59 | 7.2 | |
| 30 | Eky Taufik Febriyanto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 34 | 6.2 | |
| 31 | Gianluca Pandeynuwu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 22 | Sutanto Tan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 36 | 6.5 | |
| 7 | Irfan Jauhari | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 47 | Agung Mannan | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 36 | Althaf Indie Alrizky | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 18 | Arapenta Poerba | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 15 | Giovani Numberi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 8 | Arkhan Kaka | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Kodai Tanaka | Forward | 1 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 8 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 78 | Zanadin Fariz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 2 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 40 | Ikhwan Tanamal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

