Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Persita Tangerang vs Borneo FC, 15h30 ngày 09/01
Persita Tangerang
0.85
0.99
0.93
0.83
3.40
3.50
1.90
0.74
1.11
0.80
0.94
VĐQG Indonesia » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persita Tangerang vs Borneo FC hôm nay ngày 09/01/2026 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persita Tangerang vs Borneo FC tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persita Tangerang vs Borneo FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Persita Tangerang vs Borneo FC
Kiến tạo: Hokky Caraka
Christophe Nduwarugira
Douglas CoutinhoRa sân: Maicon
Ra sân: Charisma Fathoni
Ikhsan Nul ZikrakRa sân: Dwiky Hardiansyah
Ra sân: Eber Henrique Ferreira de Bessa
Ra sân: Matheus Alves Leandro
Muhammad Sihran AmrullahRa sân: Diego Michiels
Al Husseini
Dika KuswardaniRa sân: Joel Vinicius
Al HusseiniRa sân: Alfharezzi Buffon
Ra sân: Hokky Caraka
Ikhsan Nul Zikrak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Persita Tangerang VS Borneo FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Persita Tangerang vs Borneo FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Persita Tangerang
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Matheus Alves Leandro | Forward | 4 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 9 | 34 | 6.9 | |
| 10 | Eber Henrique Ferreira de Bessa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 7 | 0 | 36 | 8.3 | |
| 33 | Bae Shin Young | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 2 | 32 | 7.2 | |
| 7 | Rayco Rodriguez | Forward | 1 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 4 | 66 | 7.2 | |
| 29 | Igor Rodrigues | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 22 | 7.8 | |
| 5 | Tamirlan Kozubaev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 8 | Pablo Ganet Comitre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 19 | Javlon Guseynov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 26 | 7.5 | |
| 93 | Aleksa Andrejic | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 7.5 | |
| 11 | Muhammad Toha | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 66 | Mario Jardel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 15 | Charisma Fathoni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 99 | Esal Sahrul Muhrom | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 80 | Hokky Caraka | Forward | 2 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 36 | Zulfan Djiaulhaq | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.6 |
Borneo FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Douglas Coutinho | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 11 | 6.8 | |
| 24 | Diego Michiels | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 3 | 44 | 6.3 | |
| 22 | Christophe Nduwarugira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 5 | 66 | 6.9 | |
| 9 | Joel Vinicius | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 19 | 6.8 | |
| 8 | Kei Hirose | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 99 | Muhammad Sihran Amrullah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 20 | Juan Villa | Tiền vệ công | 6 | 1 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 0 | 78 | 8.1 | |
| 1 | Nadeo Argawinata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Mariano Peralta Bauer | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 6 | Ikhsan Nul Zikrak | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 14 | 6.4 | |
| 23 | Caxambu | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 5 | 1 | 69 | 7.1 | |
| 7 | Maicon | Forward | 2 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 25 | 7 | |
| 88 | Dika Kuswardani | Defender | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 66 | Dwiky Hardiansyah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 55 | Al Husseini | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 5.5 | |
| 54 | Alfharezzi Buffon | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 2 | 41 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

