Kết quả trận Perth Glory vs Auckland FC, 17h45 ngày 31/01
Perth Glory
+0.25 1.00
-0.25 0.85
2.5 1.20
u 0.50
3.16
2.02
3.20
+0.25 1.00
-0.25 1.15
1.25 1.10
u 0.70
3.75
2.63
2.3
VĐQG Australia » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Auckland FC hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Auckland FC
Jake Girdwood ReichRa sân: Nando Zen Pijnaker
0 - 1 Jesse Randall Kiến tạo: Luis Guillermo May Bartesaghi
Ra sân: Trent Ostler
Francis De Vries
Ra sân: Nicholas Pennington
Ra sân: Rhys Bozinovski
Michael WoudRa sân: Oliver Sail
Logan RogersonRa sân: Luis Guillermo May Bartesaghi
Kiến tạo: Scott Wootton
Cameron HowiesonRa sân: Luis Felipe Gallegos
Jonty BidoisRa sân: Jesse Randall
Kiến tạo: Stefan Colakovski
Ra sân: Adam Taggart
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Auckland FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Auckland FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 5 | 62 | 6.8 | |
| 34 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 6 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 29 | 6.3 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 2 | 24 | 7.1 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 29 | 19 | 65.52% | 5 | 0 | 61 | 7 | |
| 67 | Stefan Colakovski | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | ||
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 3 | 64 | 7.2 | |
| 18 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 9 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 9.2 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 39 | Giovanni De Abreu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 55 | 6.6 |
Auckland FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 77 | 6.6 | |
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 50 | 7 | |
| 7 | Cameron Howieson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 20 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 7 | 37 | 7.2 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 44 | 31 | 70.45% | 8 | 0 | 69 | 5.9 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 0 | 63 | 7 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 2 | 41 | 7.9 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 34 | 6.4 | |
| 35 | Jonty Bidois | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

