Kết quả trận Perth Glory vs Brisbane Roar, 17h45 ngày 16/01
Perth Glory
-0.5 0.96
+0.5 0.82
2.5 0.30
u 2.20
1.96
3.15
3.40
-0.25 0.96
+0.25 0.75
1 0.93
u 0.88
2.5
4.33
2.2
VĐQG Australia » 20
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Brisbane Roar hôm nay ngày 16/01/2026 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Brisbane Roar
Samuel Klein
Kiến tạo: Trent Ostler
Samuel Klein Penalty awarded
1 - 1 Christopher Long
1 - 2 Samuel Klein Kiến tạo: Henry Hore
Ra sân: Sam Sutton
Ra sân: Trent Ostler
Matthew DenchRa sân: Christopher Long
Justin VidicRa sân: Michael Ruhs
Ra sân: Rhys Bozinovski
Georgios Vrakas
Emmet ShawRa sân: Henry Hore
James McGarry
Jordan LautonRa sân: Georgios Vrakas
Ra sân: Giovanni De Abreu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Brisbane Roar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Brisbane Roar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 19 | 7.2 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 64 | 84.21% | 0 | 3 | 88 | 7 | |
| 34 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 39 | 25 | 64.1% | 8 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 10 | Luke Amos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 40 | 30 | 75% | 1 | 2 | 54 | 6.5 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 3 | 1 | 51 | 6.1 | |
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 5 | 79 | 6.6 | |
| 16 | Gabriel Popovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 18 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 2 | 1 | 70 | 7.3 | |
| 15 | Zach Lisolajski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 22 | 7.4 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 56 | 5.9 | |
| 25 | Sebastian Despotovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 39 | Giovanni De Abreu | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 59 | 7 |
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 57 | 7.8 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 2 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 9 | Christopher Long | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 28 | 65.12% | 2 | 3 | 73 | 6.8 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 5 | 2 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 6 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 2 | 3 | 33 | 6.2 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 3 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 15 | 5.9 | |
| 6 | Austin Ludwik | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 4 | 76 | 7 | |
| 31 | Noah Maieroni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 5 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 16 | Matthew Dench | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 41 | Emmet Shaw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

