Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Perth Glory vs Central Coast Mariners, 17h45 ngày 10/01
Perth Glory
0.86
1.04
0.88
0.98
2.00
3.50
3.40
0.99
0.91
0.78
1.11
VĐQG Australia » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Central Coast Mariners
Kiến tạo: Charbel Shamoon
Storm Roux
Kiến tạo: Tom Lawrence
Sabit James Ngor
Diesel HerringtonRa sân: Harrison Steele
Will KennedyRa sân: Storm Roux
Arthur De LimaRa sân: Bailey Brandtman
Ra sân: Trent Ostler
Ra sân: Tom Lawrence
Ra sân: Sam Sutton
Ra sân: Rhys Bozinovski
Ra sân: Adam Taggart
Christian TheoharousRa sân: Haine Eames
Will Kennedy
Nicholas DuarteRa sân: Sabit James Ngor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Central Coast Mariners
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Central Coast Mariners
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 27 | 7.4 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 0 | 4 | 95 | 7.3 | |
| 34 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 5 | 1 | 5 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 48 | 8.3 | |
| 10 | Luke Amos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 2 | 51 | 7.7 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 1 | 36 | 7 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 4 | 0 | 55 | 7.7 | |
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 7 | 84 | 7.6 | |
| 16 | Gabriel Popovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 18 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 2 | 0 | 67 | 7.5 | |
| 17 | Arion Sulemani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 15 | Zach Lisolajski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 0 | 71 | 7.4 | |
| 30 | Tadiwanashe Kuzamba | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 39 | Giovanni De Abreu | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 58 | 7.4 |
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 3 | 71 | 6.1 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 1 | 42 | 5.9 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 48 | 42 | 87.5% | 8 | 0 | 69 | 7.7 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 64 | 7.1 | |
| 24 | Diesel Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 1 | 56 | 6.1 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 20 | 6 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 22 | Arthur De Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 20 | Will Kennedy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 6 | Haine Eames | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 3 | 56 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

