Kết quả trận Perth Glory vs Melbourne City, 15h00 ngày 22/03

Vòng 22
15:00 ngày 22/03/2026
Perth Glory
? - ? (0 - 0)
Melbourne City
Địa điểm: HBF Park
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 7.3
2-0
20 9.8
2-1
12.5 60
3-1
36 225
3-2
42 140
4-2
165 70
4-3
225 180
0-0
11
1-1
6.3
2-2
14.5
3-3
75
4-4
225
AOS
32
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
5.1 3.8
2-0
19.5 10.5
2-1
26 86
3-1
101 151
3-2
151 151
4-2
151 151
4-3
- -
0-0
2.95
1-1
7.2
2-2
66
3-3
151
AOS
-

VĐQG Australia » 21

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Melbourne City hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Melbourne City

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Melbourne City

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Melbourne City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 0.33
1.33 Sút trúng cầu môn 4
9.67 Phạm lỗi 10.67
3.67 Phạt góc 5
1.33 Thẻ vàng 0.67
43.33% Kiểm soát bóng 58.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1
1.8 Bàn thua 1.7
3.6 Sút trúng cầu môn 4
10.1 Phạm lỗi 11.8
4.2 Phạt góc 5.1
1.6 Thẻ vàng 1.3
46.3% Kiểm soát bóng 52.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Perth Glory (21trận)
Chủ Khách
Melbourne City (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
3
3
HT-H/FT-T
0
3
1
1
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
0
2
3
5
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
4
2
HT-B/FT-B
4
1
1
3