Kết quả trận Perth Glory vs Newcastle Jets, 17h45 ngày 13/02

Vòng 17
17:45 ngày 13/02/2026
Perth Glory 1
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 1)
Newcastle Jets
Địa điểm: HBF Park
Thời tiết: Trong lành, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
2
0
1.82
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.74
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
19.5 15
2-0
25 15.5
2-1
12 48
3-1
23 120
3-2
21 60
4-2
55 32
4-3
75 50
0-0
29
1-1
9
2-2
11
3-3
29
4-4
135
AOS
11

VĐQG Australia » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Newcastle Jets hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Newcastle Jets

Perth Glory Perth Glory
Phút
Newcastle Jets Newcastle Jets
15'
match goal 0 - 1 Lachlan Bayliss
Kiến tạo: Daniel Wilmering
Sebastian Despotovski match yellow.png
32'
48'
match goal 0 - 2 Lachlan Rose
Stefan Colakovski
Ra sân: Jaiden Kucharski
match change
55'
Trent Ostler
Ra sân: Sebastian Despotovski
match change
55'
67'
match change Lucas Dean Scicluna
Ra sân: Will Dobson
67'
match change Ben Gibson
Ra sân: Lachlan Rose
Brian Kaltak match red
67'
Zach Lisolajski
Ra sân: Luca Tevere
match change
69'
78'
match change Kota Mizunuma
Ra sân: Clayton John Taylor
78'
match change Xavier Bertoncello
Ra sân: Eli Adams
Giovanni De Abreu match yellow.png
79'
81'
match goal 0 - 3 Xavier Bertoncello
Kiến tạo: Kota Mizunuma
Gabriel Popovic
Ra sân: Adam Taggart
match change
82'
Callum Timmins
Ra sân: Giovanni De Abreu
match change
82'
84'
match yellow.png Lucas Dean Scicluna
87'
match change Alex Nunes
Ra sân: Lachlan Bayliss
Stefan Colakovski 1 - 3
Kiến tạo: Charbel Shamoon
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Newcastle Jets

Perth Glory Perth Glory
Newcastle Jets Newcastle Jets
13
 
Tổng cú sút
 
13
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
10
5
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
0
 
Cứu thua
 
5
17
 
Cản phá thành công
 
28
10
 
Thử thách
 
7
32
 
Long pass
 
11
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
8
12
 
Rê bóng thành công
 
15
6
 
Đánh chặn
 
12
26
 
Ném biên
 
24
464
 
Số đường chuyền
 
567
86%
 
Chuyền chính xác
 
87%
90
 
Pha tấn công
 
118
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
0.98
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.88
0.98
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.88
1.52
 
Cú sút trúng đích
 
2
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
21
 
Số quả tạt chính xác
 
8
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
48
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
13
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Trent Ostler
67
Stefan Colakovski
15
Zach Lisolajski
8
Callum Timmins
16
Gabriel Popovic
1
Mark Birighitti
24
Andriano Lebib
Perth Glory Perth Glory 4-4-2
4-1-4-1 Newcastle Jets Newcastle Jets
29
Sutton
3
Sutton
4
Wootton
45
Kaltak
2
Shamoon
18
Tevere
39
Abreu
27
Freney
25
Despotov...
9
Kucharsk...
22
Taggart
1
Delianov
22
Bertolis...
5
Shaughne...
33
Natta
23
Wilmerin...
14
Burgess
7
Adams
28
Dobson
8
Bayliss
13
Taylor
9
Rose

Substitutes

41
Lucas Dean Scicluna
11
Ben Gibson
18
Kota Mizunuma
43
Xavier Bertoncello
24
Alex Nunes
20
Alex Nassiep
42
Maxwell Cooper
Đội hình dự bị
Perth Glory Perth Glory
Trent Ostler 20
Stefan Colakovski 67
Zach Lisolajski 15
Callum Timmins 8
Gabriel Popovic 16
Mark Birighitti 1
Andriano Lebib 24
Perth Glory Newcastle Jets
41 Lucas Dean Scicluna
11 Ben Gibson
18 Kota Mizunuma
43 Xavier Bertoncello
24 Alex Nunes
20 Alex Nassiep
42 Maxwell Cooper

Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Newcastle Jets

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 2
3.33 Sút trúng cầu môn 3.33
12 Phạm lỗi 12
2.67 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 1
45.33% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.2
1.9 Bàn thua 1.2
3.3 Sút trúng cầu môn 5.7
10.6 Phạm lỗi 10.3
3.5 Phạt góc 4.7
1.7 Thẻ vàng 0.8
45.9% Kiểm soát bóng 54.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Perth Glory (22trận)
Chủ Khách
Newcastle Jets (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
3
2
HT-H/FT-T
0
3
2
1
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
0
1
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
3
2
HT-B/FT-B
4
1
2
6

Perth Glory Perth Glory
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Adam Taggart Tiền đạo cắm 1 0 0 12 9 75% 0 0 21 6.2
4 Scott Wootton Trung vệ 0 0 0 83 78 93.98% 0 1 87 7.1
8 Callum Timmins Tiền vệ trụ 0 0 0 8 8 100% 0 0 13 6.8
29 Matthew Sutton Thủ môn 0 0 0 47 38 80.85% 0 0 55 6.4
20 Trent Ostler Cánh phải 1 0 2 12 8 66.67% 4 1 20 6.9
3 Sam Sutton Hậu vệ cánh trái 2 1 0 42 36 85.71% 6 0 80 6.5
67 Stefan Colakovski 3 2 0 11 11 100% 4 0 23 7.9
45 Brian Kaltak Trung vệ 0 0 0 54 49 90.74% 1 0 65 6.2
16 Gabriel Popovic Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.4
9 Jaiden Kucharski Tiền đạo cắm 1 0 1 9 4 44.44% 0 1 22 6.3
15 Zach Lisolajski Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 13 92.86% 0 0 23 6.7
18 Luca Tevere Cánh phải 1 0 2 22 20 90.91% 3 0 41 6.2
2 Charbel Shamoon Hậu vệ cánh phải 0 0 3 43 32 74.42% 2 0 68 6.7
25 Sebastian Despotovski Tiền đạo cắm 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 30 6
39 Giovanni De Abreu Midfielder 1 1 0 39 36 92.31% 0 2 63 6.4
27 William Freney Tiền vệ trụ 3 2 0 52 43 82.69% 1 0 63 6.7

Newcastle Jets Newcastle Jets
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Kota Mizunuma Cánh phải 0 0 1 5 3 60% 1 0 9 6.9
5 Joseph Shaughnessy Trung vệ 0 0 0 71 67 94.37% 0 1 82 6.9
14 Max Burgess Tiền vệ công 1 0 1 84 76 90.48% 0 0 104 7.8
1 James Delianov Thủ môn 0 0 0 43 39 90.7% 0 0 65 7.6
23 Daniel Wilmering Hậu vệ cánh trái 0 0 2 46 41 89.13% 3 2 75 7.1
33 Mark Natta Trung vệ 0 0 0 69 62 89.86% 0 0 82 7.1
7 Eli Adams Cánh phải 2 0 0 35 26 74.29% 3 0 57 6.4
9 Lachlan Rose Tiền đạo cắm 2 1 0 12 9 75% 0 0 23 6.6
22 Joel Bertolissio Trung vệ 0 0 0 62 52 83.87% 0 0 87 6.4
41 Lucas Dean Scicluna Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 24 22 91.67% 0 0 27 6.4
13 Clayton John Taylor Cánh trái 2 0 4 29 25 86.21% 1 0 49 7.2
8 Lachlan Bayliss Tiền vệ trụ 2 1 2 50 41 82% 0 1 57 8.9
11 Ben Gibson Tiền đạo cắm 1 0 0 2 2 100% 0 0 7 6.5
24 Alex Nunes Tiền vệ công 0 0 0 4 3 75% 0 0 4 6.4
28 Will Dobson Tiền vệ trụ 2 0 0 29 23 79.31% 0 0 43 6.6
43 Xavier Bertoncello Tiền đạo cắm 1 1 0 2 1 50% 0 0 6 7.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ