Kết quả trận Perth Glory vs Newcastle Jets, 17h45 ngày 13/02
Perth Glory 1
+0.25 1.03
-0.25 0.83
2.5 0.91
u 0.80
2.70
2.05
3.78
+0.25 1.03
-0.25 1.08
1.5 0.95
u 0.85
3.25
2.5
2.63
VĐQG Australia » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Newcastle Jets hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Newcastle Jets
0 - 1 Lachlan Bayliss Kiến tạo: Daniel Wilmering
0 - 2 Lachlan Rose
Ra sân: Jaiden Kucharski
Ra sân: Sebastian Despotovski
Lucas Dean SciclunaRa sân: Will Dobson
Ben GibsonRa sân: Lachlan Rose
Ra sân: Luca Tevere
Kota MizunumaRa sân: Clayton John Taylor
Xavier BertoncelloRa sân: Eli Adams
0 - 3 Xavier Bertoncello Kiến tạo: Kota Mizunuma
Ra sân: Adam Taggart
Ra sân: Giovanni De Abreu
Lucas Dean Scicluna
Alex NunesRa sân: Lachlan Bayliss
Kiến tạo: Charbel Shamoon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Newcastle Jets
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Newcastle Jets
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 1 | 87 | 7.1 | |
| 8 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 6 | 0 | 80 | 6.5 | |
| 67 | Stefan Colakovski | 3 | 2 | 0 | 11 | 11 | 100% | 4 | 0 | 23 | 7.9 | ||
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 65 | 6.2 | |
| 16 | Gabriel Popovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 9 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 15 | Zach Lisolajski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 18 | Luca Tevere | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 25 | Sebastian Despotovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 39 | Giovanni De Abreu | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 63 | 6.4 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 0 | 63 | 6.7 |
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 1 | 82 | 6.9 | |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 0 | 104 | 7.8 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 65 | 7.6 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 3 | 2 | 75 | 7.1 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 0 | 82 | 7.1 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 0 | 87 | 6.4 | |
| 41 | Lucas Dean Scicluna | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 57 | 8.9 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 24 | Alex Nunes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

